ALPHA TRADING TRANSPORT CO., LTD
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312960407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKRD3TH |
| 成立日期 | 2014-10-07 |
| 联系地址 | 217/4A Đường Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - VẬN TẢI ALPHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84983376588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 75 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-07 | 其他水泥制品 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 其他水泥制品 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 其他水泥制品 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 其他水泥制品 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 其他水泥制品 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 其他水泥制品 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 其他水泥制品 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 其他水泥制品 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 其他水泥制品 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 其他水泥制品 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |