MINH PHU EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị MINH PHú
9
进口笔数
0
出口笔数
$116.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315545871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DXQJMS |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | 177/4C Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 177/4C Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842873029091 |
| 邮箱 | info@mipe.vn |
| 传真 | 02873029092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $116.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU JOY METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 4 | $31.7K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| VAHATECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 2 | $30.8K | 不锈钢管配件、不锈钢管件 |
| YUYAO YIDE FLUID POWER CO LTD | 中国 | 2 | $30.2K | 其他钢铁管件、螺纹螺母 |
| YOUNGLEE METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $24.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 不锈钢管件 | VAHATECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-02-27 | 不锈钢管配件 | VAHATECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $584 |
| 2026-02-27 | 不锈钢管件 | VAHATECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-02-27 | 不锈钢管配件 | VAHATECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $216 |
| 2026-02-27 | 不锈钢管配件 | VAHATECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-02-27 | 不锈钢管配件 | VAHATECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $524 |
| 2026-02-27 | 不锈钢管件 | VAHATECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $503 |
| 2026-02-27 | 不锈钢管件 | VAHATECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-02-27 | 不锈钢管配件 | VAHATECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-27 | 不锈钢管件 | VAHATECH INDUSTRIAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $496 |