SJ Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 447 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SJ VINA
54
进口笔数
447
出口笔数
$1.10M
进口金额
$3.94M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
7
供应商数
100
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313431011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JYNX77 |
| 成立日期 | 2015-09-08 |
| 联系地址 | 69/1/3 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SJ VINA |
| 企业英文名称 | SJ VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/1/3 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 320411 | 分散染料 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 320411 | 分散染料 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 320416 | 活性染料 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.08M |
| 越南 | 1 | $14.0K |
| 韩国 | 3 | $6.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 234 | $3.15M |
| 韩国 | 216 | $745.0K |
| 美国 | 8 | $20.8K |
| 中国 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Tianma Interlining Co., Ltd. | 中国 | 23 | $471.8K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | 12 | $305.5K | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
| Jiangxi Honourtex Co., Ltd. | 中国 | 11 | $282.8K | 塑料涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Adhesive Technology Ltd. | 中国香港 | 3 | $17.0K | 自粘塑料片、其他塑料片材 |
| Dream Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| GMT Corp. Corporation | 韩国 | 3 | $6.1K | 人造蜡、塑料涂层织物 |
| PT DYSTAR COLOURS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 分散染料、酸性媒染染料 |
下游采购商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.M. Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.10M | 棉混纺机织布、聚酯长丝织物 |
| Samil Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $657.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Dream Textile Co., Ltd. | 越南 | 24 | $590.9K | 合成针织布、化纤长毛绒织物 |
| Wooyang Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $279.6K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Woo Sung International Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $143.2K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Daewon Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $100.0K | 其他已梳羊毛、聚酯短纤 |
| GMC Asung Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $76.6K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Kim Toan Jeans Co., Ltd. | 越南 | 18 | $49.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Ivory Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.4K | 男式化纤服装、化纤女式大衣 |
| IFE Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.9K | 其他合成短纤织物、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 塑料涂层织物 | Jiangxi Honourtex Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-28 | 塑料涂层织物 | Jiangxi Honourtex Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-07-28 | 塑料涂层织物 | Jiangxi Honourtex Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-07-28 | 塑料涂层织物 | Jiangxi Honourtex Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-07-07 | 其他塑料片材 | Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | $959 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Adhesive Technology Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Adhesive Technology Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Adhesive Technology Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-06-19 | 自粘塑料卷 | Adhesive Technology Ltd. | 中国 | $935 |
| 2026-06-18 | 其他塑料片材 | Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Segi Personality Co., Ltd. | — | $86 |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Segi Personality Co., Ltd. | — | $196 |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Segi Personality Co., Ltd. | — | $252 |
| 2026-07-30 | 塑料涂层织物 | Segi Personality Co., Ltd. | — | $218 |
| 2026-07-23 | 塑料涂层织物 | FASHION J CO.,LTD | — | $110 |
| 2026-07-23 | 塑料涂层织物 | FASHION J CO.,LTD | — | $442 |
| 2026-07-23 | 塑料涂层织物 | FASHION J CO.,LTD | — | $522 |
| 2026-07-18 | 塑料涂层织物 | Yeswon Co., Ltd. | — | $585 |
| 2026-07-18 | 轻质无纺布 | Yeswon Co., Ltd. | — | $101 |
| 2026-07-18 | 塑料涂层织物 | Yeswon Co., Ltd. | — | $50 |