En Con Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ én Con Việt Nam
21
进口笔数
0
出口笔数
$55.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310157138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGTRN4E |
| 成立日期 | 2010-07-09 |
| 联系地址 | 23/32 Đình Nghi Xuân, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÉN CON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | En con viet nam service and trading company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/32 Đình Nghi Xuân, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84906636268 |
| 邮箱 | enconvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $45.2K |
| 意大利 | 10 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Songqiao Pneumatic & Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $30.8K | 其他钢铁管件、阀门龙头 |
| Stucchi S.P.A. | 意大利 | 10 | $10.5K | 减压阀、塑料封口件 |
| Foshan Jin Yicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 自粘塑料片、硅锰钢条 |
| Foshan Gold Brother Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Domain (Changzhou) Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | Stucchi S.P.A. | 意大利 | $310 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | Stucchi S.P.A. | 意大利 | $55 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | Stucchi S.P.A. | 意大利 | $310 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | Stucchi S.P.A. | 意大利 | $16 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | Stucchi S.P.A. | 意大利 | $16 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | Stucchi S.P.A. | 意大利 | $55 |
| 2026-03-19 | 液压气压阀门 | ZHEJIANG SONGQIAO PNEUMATIC & HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $341 |
| 2026-03-19 | 液压气压阀门 | ZHEJIANG SONGQIAO PNEUMATIC & HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-19 | 液压气压阀门 | ZHEJIANG SONGQIAO PNEUMATIC & HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-03-19 | 液压气压阀门 | ZHEJIANG SONGQIAO PNEUMATIC & HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $640 |