Ongaku Audio Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONGAKU AUDIO
10
进口笔数
0
出口笔数
$134.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110589885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN824369A |
| 成立日期 | 2024-01-04 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 15 Ngõ 91 Phố Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONGAKU AUDIO |
| 企业英文名称 | ONGAKU AUDIO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 15 Ngõ 91 Phố Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903226688 |
| 邮箱 | info@ongakuaudio.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853939 | 放电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $134.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Audio Note Co., Ltd. | 日本 | 10 | $134.1K | 音频放大器、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 音频放大器 | Audio Note Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2025-12-31 | 音频放大器 | AUDIO NOTE CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-12-17 | 音频放大器 | Audio Note Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2025-09-16 | 音频放大器 | AUDIO NOTE CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2025-09-16 | 音频放大器 | Audio Note Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2025-09-16 | 带接头绝缘电线 | Audio Note Co., Ltd. | 日本 | $900 |
| 2025-09-16 | 带接头绝缘电线 | AUDIO NOTE CO LTD | 日本 | $750 |
| 2025-09-16 | 1000伏以下保险丝 | AUDIO NOTE CO LTD | 日本 | $25 |
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | AUDIO NOTE CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-12-18 | 音频放大器 | AUDIO NOTE CO LTD | 日本 | $2.9K |