TOAN THAT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN THậT
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314238236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VCVTNX |
| 成立日期 | 2017-02-18 |
| 联系地址 | CTM 1.03 - Chung cư Linh Trung, Số 6-8 Đường số 16, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN THẬT |
| 企业英文名称 | TOAN THAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CTM 1.03 - Chung cư Linh Trung, Số 6-8 Đường số 16, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84975775501 |
| 邮箱 | vuhaiduyen0605@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $8.8K |
| 中国 | 1 | $477 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 新加坡 | 3 | $8.8K | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| WAVESHARE INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $477 | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 其他电气设备 | WAVESHARE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $58 |
| 2025-04-05 | 电力控制板 | WAVESHARE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $35 |
| 2025-04-05 | 电力控制板 | WAVESHARE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $57 |
| 2025-04-05 | 其他自动数据处理部件 | WAVESHARE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $189 |
| 2025-04-05 | 通信设备 | WAVESHARE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $39 |
| 2025-04-05 | 固态存储设备 | WAVESHARE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12 |
| 2025-04-05 | 其他电气设备 | WAVESHARE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $87 |
| 2023-12-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $2.5K |
| 2023-11-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $4.9K |
| 2023-08-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | BECKHOFF AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $1.5K |