Vinacomin Transport & Coal Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Tư Và Vận Tải - Itasco
5
进口笔数
0
出口笔数
$686.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201182399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CS1P7X |
| 成立日期 | 2011-06-18 |
| 联系地址 | Số 4 đường Cù Chính Lan, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ KINH DOANH THAN - VINACOMIN |
| 企业英文名称 | VINACOMIN - TRANSPORT AND COAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 đường Cù Chính Lan, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +842253746547 |
| 传真 | 02253842984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $686.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $201.4K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $180.7K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Cong Ty Huu Han Thuong Mai Khanh Phong Bang Tuong | 中国 | 1 | $164.6K | 其他风扇、电动绞车 |
| Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.0K | 钢铁脚手架支柱、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-12 | 电动绞车 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2024-11-12 | 电动绞车 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $76.2K |
| 2024-04-15 | 电动绞车 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI KHANH PHONG BANG TUONG | 中国 | $24.0K |
| 2024-04-15 | 电动绞车 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI KHANH PHONG BANG TUONG | 中国 | $20.8K |
| 2024-04-15 | 电动绞车 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI KHANH PHONG BANG TUONG | 中国 | $31.8K |
| 2024-04-15 | 其他风扇 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI KHANH PHONG BANG TUONG | 中国 | $25.0K |
| 2024-04-15 | 电动绞车 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI KHANH PHONG BANG TUONG | 中国 | $20.0K |
| 2024-04-15 | 皮带输送机 | CONG TY HUU HAN THUONG MAI KHANH PHONG BANG TUONG | 中国 | $43.0K |
| 2023-11-08 | 电动绞车 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-11-08 | 电动绞车 | DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | $35.2K |