Thanh Phat Door Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM XNK THàNH PHáT DOOR
18
进口笔数
0
出口笔数
$381.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317578738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5XKJMM |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | 1764 Trần Văn Giàu, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM XNK THÀNH PHÁT DOOR |
| 企业英文名称 | SX TM XNK THANH PHAT DOOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968505097 |
| 邮箱 | cuacuontpdoor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $381.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Yuxinda Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $193.2K | 木制餐具、淀粉胶 |
| Xiamen Heyday Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.0K | 纤维素卫生纸卷、纺织面料运动鞋 |
| Xiamen Good Partner Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.8K | 单相交流电机、电动机及零件 |
| ZHANGZHOU OTER INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $30.6K | 电动绞车 |
| Zhangzhou Longjiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 非电动挂钟、暂存伞菌菇 |
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 电动绞车、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动绞车 | XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 电动绞车 | XIAMEN YUXINDA TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |