Anh Tuan Phat Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV ANH TUấN PHáT
8
进口笔数
0
出口笔数
$26.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702945833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N7AU9X |
| 成立日期 | 2021-01-11 |
| 联系地址 | 1062/17, Khu phố 2, Đại Lộ Bình Dương;, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV ANH TUẤN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1062/9, Đường Đại Lộ Bình Dương, Tổ 8, Khu 2, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84979872290 |
| 邮箱 | anhtuanphat1808@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 732219 | 钢制暖气片 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $13.6K |
| 泰国 | 3 | $10.9K |
| 意大利 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Siam Refractory Industry Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $10.9K | 高含量耐火砖、耐火混合料 |
| Liaocheng Huihao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 焊接钢管、钢制暖气片 |
| Pingxiang Hualian Chemical Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 工业陶瓷制品、其他催化制剂 |
| Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 称重秤、其他测量仪器 |
| Shandong Chengxinying Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Shanghai CHD Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $620 | 焊接机零件、其他金属加工机床 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 衡器零件 | ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 意大利 | $2.3K |
| 2025-01-06 | 耐火混合料 | THE SIAM REFRACTORY INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2025-01-06 | 耐火混合料 | THE SIAM REFRACTORY INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2024-11-08 | 钢制暖气片 | Liaocheng Huihao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2024-08-19 | 合金钢管材 | SHANDONG CHENGXINYING COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-07 | 带马达手动工具 | SHANGHAI CHD WELDING & CUTTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $620 |
| 2024-07-09 | 工业陶瓷制品 | PINGXIANG HUALIAN CHEMICAL CERAMIC CO., LTD. | 中国 | $3.7K |
| 2024-06-28 | 耐火混合料 | THE SIAM REFRACTORY INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2024-01-15 | 耐火混合料 | THE SIAM REFRACTORY INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2024-01-15 | 耐火混合料 | THE SIAM REFRACTORY INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $1.9K |