FCC Control & Fumigation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giám Định Và Khử Trùng Fcc
8
进口笔数
6
出口笔数
$861.1K
进口金额
$14.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-03
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300608624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15H38NT |
| 成立日期 | 2006-08-03 |
| 联系地址 | 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁM ĐỊNH VÀ KHỬ TRÙNG FCC |
| 企业英文名称 | FCC CONTROL AND FUMIGATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02838297857 |
| 邮箱 | fcc@fcc.com.vn |
| 官网 | www.fcc.com.vn |
| 传真 | 02838290202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $472.3K |
| 印度 | 3 | $388.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $5.4K |
| 越南 | 2 | $4.2K |
| 以色列 | 1 | $2.6K |
| 印度 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise Asia Ltd. | 中国 | 5 | $472.3K | 二氯甲烷、初级形态PET |
| Aarksh Trading B.V. | 印度 | 2 | $240.0K | 钢制气罐、其他消毒剂 |
| UPL Mauritius Ltd. | 毛里求斯 | 1 | $148.8K | 零售除草剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aarksh Trading B.V. | 比利时 | 2 | $5.4K | 50-300升容器、钢制气罐 |
| Sunrise Asia Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 钢制气罐 |
| Kital Ltd. | 以色列 | 1 | $2.6K | 50-300升容器、钢铁容器<50升 |
| INTECH ORGANICS LIMITED | 1 | $2.5K | 钢制气罐、氟和溴 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他杀鼠剂 | UPL MAURITIUS LTD | 印度 | $74.4K |
| 2026-04-16 | 其他杀鼠剂 | UPL MAURITIUS LTD | 印度 | $74.4K |
| 2025-11-27 | 其他消毒剂 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $108.1K |
| 2025-11-11 | 其他消毒剂 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $81.9K |
| 2025-07-23 | 其他消毒剂 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-07-23 | 其他消毒剂 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $85.2K |
| 2024-12-18 | 其他消毒剂 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $102.2K |
| 2024-09-28 | 其他消毒剂 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $75.3K |
| 2024-09-28 | 其他消毒剂 | SUNRISE ASIA LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-12-06 | 其他消毒剂 | AARKSH TRADING BV | 印度 | $120.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 钢制气罐 | SUNRISE ASIA LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-02 | 钢制气罐 | INTECH ORGANICS LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2025-11-11 | 钢制气罐 | AARKSH TRADING BV | 比利时 | $3.3K |
| 2025-10-14 | 钢制气罐 | SUNRISE ASIA LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-03-19 | 50-300升容器 | AARKSH TRADING BV | 比利时 | $2.1K |
| 2023-07-19 | 50-300升容器 | KITAL LTD | 以色列 | $2.6K |