Sumen Viet Nhat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SUMEN VIệT NHậT
23
进口笔数
0
出口笔数
$635.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107668061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2X6KP0D |
| 成立日期 | 2016-12-15 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 61, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUMEN VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | SUMEN VIET NHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28 ngõ 61, phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 02432444009 |
| 邮箱 | Vietnhatsumen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 842420 | 喷枪 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $555.4K |
| 美国 | 1 | $80.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Horse Construction Co., Ltd. | 中国 | 17 | $533.0K | 其他矿物制品、聚合物胶粘剂 |
| FYFE Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $80.1K | 环氧树脂、其他矿物制品 |
| Zhengzhou Tongding Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.6K | 电力控制板、工业干燥机 |
| Taizhou Yindu Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 非数控金属剪机、其他泵和提升机 |
| Zhen Zhou Tongding Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-27 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-03-27 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-03-27 | 其他玻璃纤维 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-26 | 其他矿物制品 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-26 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-26 | 其他矿物制品 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $50.7K |
| 2026-02-26 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-02-26 | 聚合物胶粘剂 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-18 | 电壁钟 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $4.5K |