Khánh An Packing Manufacturing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 377 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Bao Bì Khánh An
29
进口笔数
377
出口笔数
$1.88M
进口金额
$15.15M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801040766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV26MFA |
| 成立日期 | 2013-11-05 |
| 联系地址 | Khu Phụ Sơn, Phường Hiệp Sơn, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT BAO BÌ KHÁNH AN |
| 企业英文名称 | KHANH AN PACKING MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Phụ Sơn, Phường Phạm Sư Mạnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842203828288 |
| 邮箱 | sales@kapak.vn |
| 传真 | +842203828338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 17 | $1.64M |
| 中国 | 7 | $178.1K |
| 印度 | 2 | $56.3K |
| 韩国 | 2 | $3.3K |
| 德国 | 1 | $77 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 277 | $11.55M |
| 马来西亚 | 55 | $1.88M |
| 美国 | 21 | $939.0K |
| 韩国 | 16 | $642.4K |
| 泰国 | 8 | $132.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Thanh Bigsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $751.7K | 聚丙烯聚合物 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $569.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $375.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LOHIA CORP LIMITED | 印度 | 3 | $56.4K | 织机零件附件、机器零件 |
| Typical Sewing Machine Wanping Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.4K | 非家用缝纫机、钢铁螺钉螺栓 |
| Keestar Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.4K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Jiangsu Bailing Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 其他机器刀具、纺织物处理机 |
| Changzhou United Win Pack Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| SAE Hwa Machine Co., Ltd. | 埃及 | 1 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Changwoo Engineering Co. | 韩国 | 1 | $630 | 8477机器零件、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shioya Co., Ltd. | 日本 | 277 | $11.55M | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Super Shine Ltd. | 美国 | 21 | $939.0K | 人造纺织袋、大纸袋 |
| Lhoist (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $864.9K | 人造纺织袋 |
| CAHYA MATA CEMENT SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $638.2K | 人造纺织袋、非白波特兰水泥 |
| Young Woo Industry Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $610.2K | 人造纺织袋、聚乙烯袋 |
| LHOIST (M) SDN BHD (762963-K) | 马来西亚 | 11 | $379.7K | 人造纺织袋 |
| B.K. Plaster & Gypsum Corporation Co., Ltd. | 越南 | 6 | $92.4K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| B.K. Plaster & Gypsum Corp. Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $39.8K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| National Top Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32.2K | 人造纺织袋、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TYPICAL SEWING MACHINE WANPING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TYPICAL SEWING MACHINE WANPING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TYPICAL SEWING MACHINE WANPING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TYPICAL SEWING MACHINE WANPING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TYPICAL SEWING MACHINE WANPING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TYPICAL SEWING MACHINE WANPING MACHINERY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TYPICAL SEWING MACHINE WANPING MACHINERY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TYPICAL SEWING MACHINE WANPING MACHINERY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-08 | 其他缝纫机零件 | TYPICAL SEWING MACHINE WANPING MACHINERY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-08 | 其他缝纫机零件 | TYPICAL SEWING MACHINE WANPING MACHINERY CO LTD | 中国 | $17 |
出口(共 377)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 人造纺织袋 | Shioya Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 人造纺织袋 | Shioya Co., Ltd. | 日本 | $36.0K |
| 2026-04-21 | 人造纺织袋 | Shioya Co., Ltd. | 日本 | $40.4K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | Shioya Co., Ltd. | 日本 | $39.7K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | Shioya Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | Shioya Co., Ltd. | 日本 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | Shioya Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | Shioya Co., Ltd. | 日本 | $40.8K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | Shioya Co., Ltd. | 日本 | $7.1K |
| 2026-04-15 | 人造纺织袋 | Shioya Co., Ltd. | 日本 | $40.0K |