Tan Thoi Hiep Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 无机酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Thới Hiệp
11
进口笔数
0
出口笔数
$627.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302276269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGQD15D |
| 成立日期 | 2001-03-30 |
| 联系地址 | Lô K3B-3C Đường Số 4, KCN Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THỚI HIỆP |
| 企业英文名称 | TAN THOI HIEP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K3B-3C Đường Số 4, KCN Lê Minh Xuân, Xã Bình Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842837661454 |
| 传真 | 0837661196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284210 | 无机酸盐 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $538.8K |
| 印度尼西亚 | 5 | $88.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Worldful Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $306.1K | 其他油渣饼、其他杀鼠剂 |
| Hunan Worldfert Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $232.6K | 零售除草剂、其他油渣饼 |
| PT BATU MINERAL AKTIF | 印度尼西亚 | 5 | $88.2K | 活性矿产品、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 无机酸盐 | PT BATU MINERAL AKTIF | 印度尼西亚 | $21.6K |
| 2025-07-29 | 无机酸盐 | PT BATU MINERAL AKTIF | 印度尼西亚 | $20.8K |
| 2025-04-01 | 其他油渣饼 | HUNAN WORLDFERT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.3K |
| 2025-03-31 | 其他油渣饼 | HUNAN WORLDFERT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75.0K |
| 2024-11-15 | 无机酸盐 | PT BATU MINERAL AKTIF | 印度尼西亚 | $17.3K |
| 2024-09-18 | 其他油渣饼 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $154.9K |
| 2024-06-14 | 其他杀鼠剂 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75.6K |
| 2024-06-14 | 其他杀鼠剂 | CHANGSHA WORLDFUL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75.6K |
| 2024-06-06 | 无机酸盐 | PT BATU MINERAL AKTIF | 印度尼西亚 | $17.3K |
| 2023-11-13 | 其他杀鼠剂 | HUNAN WORLDFERT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $108.3K |