AEON IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AEON
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317864841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T9TJ2X |
| 成立日期 | 2023-06-02 |
| 联系地址 | 180/37 Lý Thánh Tông, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AEON |
| 企业英文名称 | AEON IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180/37 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84903844373 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 非旋转气动手工具 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $59 |
| 2023-08-22 | 非贵金属餐具 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-08-22 | 手工铲锹 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-08-22 | 谷物加工机械 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-08-22 | 手工工具套装 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-08-22 | 非旋转气动手工具 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $206 |
| 2023-08-22 | 其他机器刀具 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-08-21 | 其他钨制品 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-08-21 | 小包装胶粘剂 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-21 | 小包装胶粘剂 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1 |