Tran Gia Trading & Service Agriculture Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUốC Tế SUNDRIP
75
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314722983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XG0DP3 |
| 成立日期 | 2017-11-08 |
| 联系地址 | 33 Đường số 7, Khu Phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SUNDRIP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Đường số 7, Khu Phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0938664864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 700220 | 玻璃棒 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.20M |
| 日本 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $353.8K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Ningbo Irriplast Irrigation Systems Co., Ltd. | 中国 | 9 | $276.9K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Fuzhou Arthas Fluid Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $245.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Fuzhou Qingcheng Irrigation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $101.3K | 塑料管件、非农用喷雾器具 |
| Shandong Hengxiang Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.0K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| 6b6dd8f7d552b00302328a061a64e186 | 5 | $47.9K | ||
| Zhangjiagang HYD Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Hebei Yimuyuan Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.8K | 塑料管、喷雾机零件 |
| Ningbo Shangda Plastic & Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 其他塑料制品、其他农用机械 |
| Jiangsu Lidi Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 其他橡塑机械、磨石 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-17 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-17 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-17 | 水净化机械 | FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-13 | 水净化机械 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 水净化机械 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-13 | 水净化机械 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-13 | 水净化机械 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $4.4K |