Tran Gia Trading & Service Agriculture Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUốC Tế SUNDRIP

75
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $111.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $111.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314722983
企查查编码QVN4XG0DP3
成立日期2017-11-08
联系地址33 Đường số 7, Khu Phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SUNDRIP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33 Đường số 7, Khu Phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话0938664864
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
391740塑料管件
842199过滤净化器零件
842490喷雾机零件
401693非泡沫橡胶密封件
391739其他塑料管材
700220玻璃棒
847780其他橡塑机械
842121水净化机械
391731高压塑料软管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$1.20M
日本1$2.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd.中国28$353.8K塑料管件、阀门龙头
Ningbo Irriplast Irrigation Systems Co., Ltd.中国9$276.9K塑料管件、阀门龙头
Fuzhou Arthas Fluid Equipment Technology Co., Ltd.中国13$245.1K水净化机械、过滤净化器零件
Fuzhou Qingcheng Irrigation Equipment Co., Ltd.中国8$101.3K塑料管件、非农用喷雾器具
Shandong Hengxiang Plastic Machinery Co., Ltd.中国2$54.0K橡塑挤出机、其他橡塑机械
6b6dd8f7d552b00302328a061a64e1865$47.9K
Zhangjiagang HYD Machine Co., Ltd.中国1$35.0K其他橡塑机械、橡塑挤出机
Hebei Yimuyuan Water Saving Technology Co., Ltd.中国2$27.8K塑料管、喷雾机零件
Ningbo Shangda Plastic & Hardware Co., Ltd.中国1$25.2K其他塑料制品、其他农用机械
Jiangsu Lidi Machinery Technology Co., Ltd.中国2$8.4K其他橡塑机械、磨石

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17水净化机械FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-03-17水净化机械FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-03-17水净化机械FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$5.5K
2026-03-17水净化机械FUZHOU ARTHAS FLUID EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K
2026-03-13水净化机械CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD中国$1.1K
2026-03-13水净化机械CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD中国$4.4K
2026-03-13水净化机械CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD中国$3.0K
2026-03-13阀门龙头CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD中国$2.2K
2026-03-13阀门龙头CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD中国$1.7K
2026-03-13水净化机械CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD中国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Tran Gia Trading & Service Agriculture Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →