An Thien Phat Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI AN THIệN PHáT
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107920948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB72Q74 |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | Số nhà 7 ngách 2, ngõ 43 Tổ dân phố số 5, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN THIỆN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THIEN PHAT INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7 ngách 2, ngõ 43 Tổ dân phố số 5, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84904615596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $787.2K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Yongliyuan Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $414.0K | 热轧不锈钢卷、不锈钢卷材 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $208.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.6K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Hong Kong Xinlei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.2K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.3K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Xinfengda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.1K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $652 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $358 |
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $358 |