Minh Duc Paper Packaging Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 379 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

87
进口笔数
379
出口笔数
$2.53M
进口金额
$610.1K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-06-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.9K · 2 笔出口 $15.2K · 9 笔2023-11进口 $52.8K · 2 笔出口 $14.0K · 6 笔2023-12进口 $24.5K · 1 笔出口 $13.0K · 8 笔2024-01进口 $24.7K · 1 笔出口 $10.6K · 8 笔2024-02进口 $48.1K · 2 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-03进口 $49.0K · 2 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-04进口 $78.1K · 3 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-05进口 $50.0K · 2 笔出口 $11.1K · 5 笔2024-06进口 $51.1K · 2 笔出口 $13.4K · 9 笔2024-07进口 $51.3K · 2 笔出口 $10.3K · 11 笔2024-08进口 $82.9K · 3 笔出口 $14.8K · 11 笔2024-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $9.9K · 7 笔2024-10进口 $49.2K · 2 笔出口 $13.6K · 11 笔2024-11进口 $47.6K · 2 笔出口 $10.7K · 6 笔2024-12进口 $68.3K · 3 笔出口 $11.4K · 8 笔2025-01进口 $73.7K · 3 笔出口 $11.2K · 10 笔2025-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $10.3K · 7 笔2025-03进口 $56.3K · 2 笔出口 $15.6K · 10 笔2025-04进口 $76.0K · 3 笔出口 $25.5K · 14 笔2025-05进口 $56.5K · 2 笔出口 $19.7K · 11 笔2025-06进口 $56.0K · 2 笔出口 $19.1K · 13 笔2025-07进口 $57.9K · 2 笔出口 $15.6K · 11 笔2025-08进口 $57.9K · 2 笔出口 $14.1K · 12 笔2025-09进口 $59.7K · 2 笔出口 $15.5K · 11 笔2025-10进口 $85.2K · 3 笔出口 $20.3K · 13 笔2025-11进口 $27.7K · 1 笔出口 $23.5K · 14 笔2025-12进口 $138.3K · 4 笔出口 $12.6K · 8 笔2026-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $13.1K · 8 笔2026-02进口 $29.5K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-03进口 $86.0K · 3 笔出口 $14.3K · 6 笔2026-04进口 $59.2K · 1 笔出口 $37.4K · 10 笔2026-05进口 $66.1K · 2 笔出口 $18.1K · 11 笔2026-06进口 $55.8K · 2 笔出口 $18.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.9K · 2 笔出口 $15.2K · 9 笔2023-11进口 $52.8K · 2 笔出口 $14.0K · 6 笔2023-12进口 $24.5K · 1 笔出口 $13.0K · 8 笔2024-01进口 $24.7K · 1 笔出口 $10.6K · 8 笔2024-02进口 $48.1K · 2 笔出口 $6.5K · 4 笔2024-03进口 $49.0K · 2 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-04进口 $78.1K · 3 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-05进口 $50.0K · 2 笔出口 $11.1K · 5 笔2024-06进口 $51.1K · 2 笔出口 $13.4K · 9 笔2024-07进口 $51.3K · 2 笔出口 $10.3K · 11 笔2024-08进口 $82.9K · 3 笔出口 $14.8K · 11 笔2024-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $9.9K · 7 笔2024-10进口 $49.2K · 2 笔出口 $13.6K · 11 笔2024-11进口 $47.6K · 2 笔出口 $10.7K · 6 笔2024-12进口 $68.3K · 3 笔出口 $11.4K · 8 笔2025-01进口 $73.7K · 3 笔出口 $11.2K · 10 笔2025-02进口 $24.9K · 1 笔出口 $10.3K · 7 笔2025-03进口 $56.3K · 2 笔出口 $15.6K · 10 笔2025-04进口 $76.0K · 3 笔出口 $25.5K · 14 笔2025-05进口 $56.5K · 2 笔出口 $19.7K · 11 笔2025-06进口 $56.0K · 2 笔出口 $19.1K · 13 笔2025-07进口 $57.9K · 2 笔出口 $15.6K · 11 笔2025-08进口 $57.9K · 2 笔出口 $14.1K · 12 笔2025-09进口 $59.7K · 2 笔出口 $15.5K · 11 笔2025-10进口 $85.2K · 3 笔出口 $20.3K · 13 笔2025-11进口 $27.7K · 1 笔出口 $23.5K · 14 笔2025-12进口 $138.3K · 4 笔出口 $12.6K · 8 笔2026-01进口 $58.0K · 2 笔出口 $13.1K · 8 笔2026-02进口 $29.5K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2026-03进口 $86.0K · 3 笔出口 $14.3K · 6 笔2026-04进口 $59.2K · 1 笔出口 $37.4K · 10 笔2026-05进口 $66.1K · 2 笔出口 $18.1K · 11 笔2026-06进口 $55.8K · 2 笔出口 $18.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号0313919112
企查查编码QVNMHUGA5F
成立日期2016-07-19
联系地址57A Đường số 18B, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT BAO BÌ GIẤY MINH ĐỨC
企业英文名称MINH DUC PAPER PACKING PRODUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址57A Đường số 18B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo
电话+84903648658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481159塑料涂布纸板
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
844130纸容器制造机
844190造纸机械零件
844140纸浆成型机
844180其他造纸机械

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
481850纸质服装
481092多层涂布纸板
382499其他化学制剂
481890其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国83$2.41M
中国4$120.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南379$610.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai KK Industry Co., Ltd.泰国83$2.41M自粘纸板、自粘塑料片
Zhejiang Good Machinery Co., Ltd.中国4$120.2K纸浆成型机、纸容器制造机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tomiya Summit Garment Co., Ltd.越南201$358.2K非织造标签、印刷标签
Jifa S. OK Garment Co., Ltd.越南90$134.1K染色棉针织布、弹性针织布
Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南88$117.8K合成纤维缝纫线、未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15其他造纸机械Zhejiang Good Machinery Co., Ltd.中国$19.0K
2026-06-09塑料涂布纸板(>150g/m²)Thai KK Industry Co., Ltd.泰国$4.7K
2026-06-09塑料涂布纸板(>150g/m²)Thai KK Industry Co., Ltd.泰国$2.9K
2026-06-09塑料涂布纸板(>150g/m²)Thai KK Industry Co., Ltd.泰国$742
2026-06-09塑料涂布纸板(>150g/m²)Thai KK Industry Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-06-09塑料涂布纸板(>150g/m²)Thai KK Industry Co., Ltd.泰国$1.7K
2026-06-09塑料涂布纸板(>150g/m²)Thai KK Industry Co., Ltd.泰国$741
2026-06-09塑料涂布纸板(>150g/m²)Thai KK Industry Co., Ltd.泰国$690
2026-06-09塑料涂布纸板(>150g/m²)Thai KK Industry Co., Ltd.泰国$3.5K
2026-06-09塑料涂布纸板(>150g/m²)Thai KK Industry Co., Ltd.泰国$1.1K

出口(共 379)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25瓦楞纸箱Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$198
2026-06-25多层涂布纸板Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$69
2026-06-25瓦楞纸箱Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$156
2026-06-25瓦楞纸箱Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$313
2026-06-25瓦楞纸箱Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$408
2026-06-19瓦楞纸箱Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$31
2026-06-19多层涂布纸板Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$88
2026-06-19瓦楞纸箱Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$794
2026-06-19瓦楞纸箱Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$604
2026-06-19瓦楞纸箱Domex (Vietnam) Co., Ltd.越南$39

相关企业 · 同类产品

Minh Duc Paper Packaging Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →