TCK Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他木地板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Tck

0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$639
出口金额
—
最近进口
2023-05-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0900918988
企查查编码QVNFN6AVF3
成立日期2015-05-15
联系地址Thôn Đạo Khê, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TCK
企业英文名称TCK PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đạo Khê, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84965201288
邮箱congtytckhy@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441879其他木地板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$639

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vstorks Llc美国3$639其他木地板、软垫木座椅

近期贸易明细

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-15其他木地板Vstorks Llc美国$213
2023-04-27FLOORING BLISTER 10PCE-PACK, 50 PACK-PALLETVstorks Llc美国$0
2023-04-26其他木地板Vstorks Llc美国$213
2023-04-26其他木地板Vstorks Llc美国$213

相关企业 · 同类产品

TCK Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →