Viet Wood Furniture Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他木地板

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NộI THấT Gỗ VIệT

0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$1.96M
出口金额
最近进口
2025-10-18
最近出口
0
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.9K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108654713
企查查编码QVNR3B0Y74
成立日期2019-03-19
联系地址Số 58, Đường N2, Tổ 1, Khu phố 3, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT GỖ VIỆT
企业英文名称VIET WOOD FURNITURE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址The Verosa Park, Số 39 đường Số 10, Khu Phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84988605786
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441879其他木地板
940360其他木家具
391890塑料地板
392690其他塑料制品
441600木制箍桶制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本33$602.8K
丹麦18$397.7K
韩国24$374.1K
阿联酋7$145.7K
美国8$99.5K
荷兰3$76.1K
英国3$64.7K
比利时3$49.8K
印度2$42.8K
法国1$19.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takeda Corporation Co., Ltd.日本29$560.8K其他木炭、其他木地板
Harald Nyborg A丹麦16$341.1K金属框架座椅、其他木地板
Moongori.com Co., Ltd.韩国7$190.4K其他木地板、其他木家具
Zia & Sagor Carpets Trading LLC阿联酋7$145.7K其他木地板
Dong Wha Hitech Co., Ltd.韩国12$116.9K其他木地板、竹编篮筐
Wellco Industries, Inc.美国7$98.8K其他木地板、木制座椅
Rubbermagazijn B.V.荷兰3$76.1K增强橡胶软管、塑料管件
Skire HK Ltd.中国2$53.7K其他木地板
A Sung Co., Ltd.韩国4$46.5K棉制毛巾织物、木制餐具
Purvi Impex印度2$42.8K簇绒人造地毯、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-18其他木家具Cistedrevo Sp. z o.o.波兰$7.8K
2025-10-14其他木地板GREENMORE INTERNATIONAL LTD丹麦$19.7K
2025-10-14其他木地板GREENMORE INTERNATIONAL LTD丹麦$19.7K
2025-07-22其他木地板ZIA & SAGOR CARPETS TRADING L L C阿联酋$20.2K
2025-05-31其他木地板VERSOS CO LTD日本$7.1K
2025-05-31其他木地板VERSOS CO LTD日本$3.6K
2025-05-22瓦楞纸箱DONG WHA HITECH CO LTD韩国$30
2025-05-22其他木地板DONG WHA HITECH CO LTD韩国$3.4K
2025-05-22其他木地板DONG WHA HITECH CO LTD韩国$1.9K
2025-05-22其他木地板DONG WHA HITECH CO LTD韩国$5.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Wood Furniture Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →