Viet Wood Furniture Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NộI THấT Gỗ VIệT
0
进口笔数
111
出口笔数
$0
进口金额
$1.96M
出口金额
—
最近进口
2025-10-18
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108654713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3B0Y74 |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | Số 58, Đường N2, Tổ 1, Khu phố 3, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT GỖ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET WOOD FURNITURE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | The Verosa Park, Số 39 đường Số 10, Khu Phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84988605786 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441600 | 木制箍桶制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $602.8K |
| 丹麦 | 18 | $397.7K |
| 韩国 | 24 | $374.1K |
| 阿联酋 | 7 | $145.7K |
| 美国 | 8 | $99.5K |
| 荷兰 | 3 | $76.1K |
| 英国 | 3 | $64.7K |
| 比利时 | 3 | $49.8K |
| 印度 | 2 | $42.8K |
| 法国 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takeda Corporation Co., Ltd. | 日本 | 29 | $560.8K | 其他木炭、其他木地板 |
| Harald Nyborg A | 丹麦 | 16 | $341.1K | 金属框架座椅、其他木地板 |
| Moongori.com Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $190.4K | 其他木地板、其他木家具 |
| Zia & Sagor Carpets Trading LLC | 阿联酋 | 7 | $145.7K | 其他木地板 |
| Dong Wha Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $116.9K | 其他木地板、竹编篮筐 |
| Wellco Industries, Inc. | 美国 | 7 | $98.8K | 其他木地板、木制座椅 |
| Rubbermagazijn B.V. | 荷兰 | 3 | $76.1K | 增强橡胶软管、塑料管件 |
| Skire HK Ltd. | 中国 | 2 | $53.7K | 其他木地板 |
| A Sung Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $46.5K | 棉制毛巾织物、木制餐具 |
| Purvi Impex | 印度 | 2 | $42.8K | 簇绒人造地毯、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 其他木家具 | Cistedrevo Sp. z o.o. | 波兰 | $7.8K |
| 2025-10-14 | 其他木地板 | GREENMORE INTERNATIONAL LTD | 丹麦 | $19.7K |
| 2025-10-14 | 其他木地板 | GREENMORE INTERNATIONAL LTD | 丹麦 | $19.7K |
| 2025-07-22 | 其他木地板 | ZIA & SAGOR CARPETS TRADING L L C | 阿联酋 | $20.2K |
| 2025-05-31 | 其他木地板 | VERSOS CO LTD | 日本 | $7.1K |
| 2025-05-31 | 其他木地板 | VERSOS CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-05-22 | 瓦楞纸箱 | DONG WHA HITECH CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2025-05-22 | 其他木地板 | DONG WHA HITECH CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-05-22 | 其他木地板 | DONG WHA HITECH CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-05-22 | 其他木地板 | DONG WHA HITECH CO LTD | 韩国 | $5.3K |