Omnipotent Net Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mạng Vạn Năng

54
进口笔数
0
出口笔数
$2.07M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.0K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $272.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $133.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $377 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $317 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $258 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $826 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $973 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $272.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $102.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $133.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $377 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $317 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $258 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $178 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $826 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $973 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305399043
企查查编码QVNPNTMS4A
成立日期2007-12-26
联系地址Căn Hộ CA-12.09 Tháp Canary Đảo Kim Cương, Số 1 Đường Số 104BTT, Khu Phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MẠNG VẠN NĂNG
企业英文名称OMNIPOTENT NET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn Hộ CA-12.09 Tháp Canary Đảo Kim Cương, Số 1 Đường Số 104, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话02873050015
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851769其他通信设备
851779通信设备零件
850440静止变流器
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
830249贱金属配件
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
482110印刷标签

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$2.05M
法国1$17.1K
英国2$1.3K
中国台湾1$720
中国香港1$460
西班牙1$250

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Omni Comm Pte. Ltd.新加坡21$1.92M通信设备、其他通信设备
ALLIED VANTAGE INTERNATIONAL LTD中国香港6$100.2K其他通信设备、其他电话机
Bittel Asia Pte. Ltd.新加坡1$27.7K其他电话机、其他通信设备
CETIS Inc.中国3$11.3K其他电话机、其他通信设备
Kuehne + Nagel法国14$4.1K通信设备、其他印刷机零件
533b9778aad564540367cd615becb3922$1.3K
Comelit South East Asia Pte. Ltd.新加坡1$973其他通信设备、电气信号装置
ALE International法国2$961通信设备、通信设备零件
0b98962c8c3e73ac3d2cde6fb07824c81$351
Talleres de Escoriaza S.A.U.西班牙1$250其他金属锁、贱金属锁具零件

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-22数据处理机COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD中国$437
2025-04-22数据处理机COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD中国$536
2024-11-26通信设备ALE INTERNATIONAL中国$43
2024-11-15通信设备ALE INTERNATIONAL中国$35
2024-11-15通信设备ALE INTERNATIONAL中国$146
2024-11-15通信设备ALE INTERNATIONAL中国$290
2024-11-15通信设备ALE INTERNATIONAL中国$65
2024-11-15通信设备ALE INTERNATIONAL中国$199
2024-11-15通信设备ALE INTERNATIONAL中国$48
2024-09-10其他通信设备CETIS INC中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

Omnipotent Net Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →