Omnipotent Net Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mạng Vạn Năng
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.07M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305399043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNTMS4A |
| 成立日期 | 2007-12-26 |
| 联系地址 | Căn Hộ CA-12.09 Tháp Canary Đảo Kim Cương, Số 1 Đường Số 104BTT, Khu Phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MẠNG VẠN NĂNG |
| 企业英文名称 | OMNIPOTENT NET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn Hộ CA-12.09 Tháp Canary Đảo Kim Cương, Số 1 Đường Số 104, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02873050015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $2.05M |
| 法国 | 1 | $17.1K |
| 英国 | 2 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $720 |
| 中国香港 | 1 | $460 |
| 西班牙 | 1 | $250 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omni Comm Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.92M | 通信设备、其他通信设备 |
| ALLIED VANTAGE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 6 | $100.2K | 其他通信设备、其他电话机 |
| Bittel Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.7K | 其他电话机、其他通信设备 |
| CETIS Inc. | 中国 | 3 | $11.3K | 其他电话机、其他通信设备 |
| Kuehne + Nagel | 法国 | 14 | $4.1K | 通信设备、其他印刷机零件 |
| 533b9778aad564540367cd615becb392 | 2 | $1.3K | ||
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $973 | 其他通信设备、电气信号装置 |
| ALE International | 法国 | 2 | $961 | 通信设备、通信设备零件 |
| 0b98962c8c3e73ac3d2cde6fb07824c8 | 1 | $351 | ||
| Talleres de Escoriaza S.A.U. | 西班牙 | 1 | $250 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 数据处理机 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $437 |
| 2025-04-22 | 数据处理机 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $536 |
| 2024-11-26 | 通信设备 | ALE INTERNATIONAL | 中国 | $43 |
| 2024-11-15 | 通信设备 | ALE INTERNATIONAL | 中国 | $35 |
| 2024-11-15 | 通信设备 | ALE INTERNATIONAL | 中国 | $146 |
| 2024-11-15 | 通信设备 | ALE INTERNATIONAL | 中国 | $290 |
| 2024-11-15 | 通信设备 | ALE INTERNATIONAL | 中国 | $65 |
| 2024-11-15 | 通信设备 | ALE INTERNATIONAL | 中国 | $199 |
| 2024-11-15 | 通信设备 | ALE INTERNATIONAL | 中国 | $48 |
| 2024-09-10 | 其他通信设备 | CETIS INC | 中国 | $1.0K |