Vietnam Wood Saw Kitchen Machine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 钢制圆锯片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG DAO CưA Vĩ CầN VIệT NAM
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$256.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702787915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC98ES18 |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | 02/5 Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG DAO CƯA VĨ CẦN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02/5 Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84971793331 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846692 | 8465机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $256.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $256.6K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 木工机床刀片 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-05-28 | 木工机床刀片 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $862 |
| 2025-05-28 | 木工机床刀片 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-05-28 | 木工机床刀片 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-28 | 钢制圆锯片 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-28 | 木工机床刀片 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-27 | 钢制圆锯片 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-27 | 钢制圆锯片 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-12-27 | 木工机床刀片 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $702 |
| 2024-12-27 | 木工机床刀片 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |