BAF Tay Ninh Feed Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THứC ăN CHăN NUôI BAF TâY NINH
82
进口笔数
0
出口笔数
$5.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901152973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51QTRBF |
| 成立日期 | 2012-10-08 |
| 联系地址 | Lô A20, Đường N8B, KCN Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỨC ĂN CHĂN NUÔI BAF TÂY NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A20, Đường N8B, KCN Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật đầu tư; Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật đầu tư 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 邮箱 | Baftayninhtax@baf.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 34 | $2.84M |
| 中国 | 36 | $2.06M |
| 印度尼西亚 | 5 | $343.2K |
| 马来西亚 | 4 | $313.9K |
| 意大利 | 1 | $293.1K |
| 印度 | 1 | $36.9K |
| 加拿大 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $2.50M | 猫狗饲料 |
| Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $988.9K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 8 | $404.2K | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| Union Pacific Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $343.2K | 小麦麸皮残渣、酿造废料 |
| Pro Biotech Feed Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $331.5K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $313.9K | 蛋氨酸化合物、其他氨基酸 |
| AG Growth International Inc. | 意大利 | 2 | $295.3K | 其他钢铁结构体、其他农林机械 |
| Bühler Inc. | 中国 | 3 | $282.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Buhler Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $250.0K | 其他钢铁制品、谷物加工机零件 |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.2K | 农用机械零件、饲料制备机 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | $32.3K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | $32.3K |
| 2026-03-30 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $120.8K |
| 2026-03-27 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $48.3K |
| 2026-03-18 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $24.2K |
| 2026-03-13 | 猫狗饲料 | Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | $32.3K |
| 2026-03-13 | 猫狗饲料 | Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | $35.2K |
| 2026-02-24 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $122.8K |
| 2026-02-05 | 猫狗饲料 | Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | $32.3K |
| 2026-02-05 | 猫狗饲料 | Evershining Ingredient Co., Ltd. | 泰国 | $122.8K |