Hoang Tam Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG TâM GROUP
9
进口笔数
0
出口笔数
$335.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901077706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM2X90J |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Thôn Bắc Khu, Xã Minh Châu, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG MD - HOÀNG TÂM GROUP |
| 企业英文名称 | MD – HOANG TAM GROUP CONSTRUCTION MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bắc Khu, Xã Minh Châu(Hết hiệu lực), Hưng Yên |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $254.3K |
| 日本 | 1 | $42.0K |
| 美国 | 1 | $20.0K |
| 德国 | 1 | $19.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Camilla Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| a39f466d715fffac021ce535fc563fa6 | 2 | $77.7K | ||
| Hered (Shandong) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.7K | 电动叉车、其他升降机械 |
| Shanghai Liangwang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 自推进起重机、非电动叉车 |
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| Western Lifters Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| SHANGHAI QIRONG MACHINERY TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $19.0K | 自行式压路机 |
| Gemini Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他升降机械、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非电动叉车 | SHANGHAI LIANGWANG ENGINEERING MACHINERY CO., LTD. | 日本 | $21.0K |
| 2026-03-26 | 非电动叉车 | SHANGHAI LIANGWANG ENGINEERING MACHINERY CO., LTD. | 日本 | $21.0K |
| 2026-03-13 | 自行式压路机 | SHANGHAI QIRONG MACHINERY TRADING CO.,LTD | 德国 | $19.0K |
| 2026-03-12 | 其他升降机械 | HERED (SHANDONG) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-12 | 其他升降机械 | HERED (SHANDONG) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-12 | 电动叉车 | HERED (SHANDONG) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2026-03-06 | 非电动叉车 | WESTERN LIFTERS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $20.0K |
| 2026-01-14 | 铅酸蓄电池 | HUNAN YUE TENG SCIENCEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-05 | 铅酸蓄电池 | HUNAN YUE TENG SCIENCEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-05 | 铅酸蓄电池 | HUNAN YUE TENG SCIENCEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.6K |