Viet Bamboo Manufacturing, Trading, Services and Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tre Việt
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$50.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312166988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JV92CX |
| 成立日期 | 2013-02-28 |
| 联系地址 | Số 13 Đường 34B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRE VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET BAMBOO MANUFACTURING TRADING SERVICES TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đường 34B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +84937889111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $22.2K |
| 柬埔寨 | 4 | $11.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.K. Agriculture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $28.6K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| H.K.B. Agriculture Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.2K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $5.2K |
| 2026-03-16 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $5.2K |
| 2026-03-09 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $5.2K |
| 2026-02-26 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | — | $1.7K |
| 2025-08-06 | 动植物肥料 | H.K.B AGRICULTURE CO.,LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-08-02 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2025-07-14 | 动植物肥料 | H.K.B AGRICULTURE CO.,LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-06-26 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2025-06-16 | 动植物肥料 | H K B AGRICULTURE CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2025-05-28 | 动植物肥料 | H.K.B AGRICULTURE CO.,LTD | 越南 | $2.7K |