Vina SSG Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 60伏以下继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA SSG
41
进口笔数
0
出口笔数
$251.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109571932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EUKV0R |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 20, ngõ 135, phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA SSG |
| 企业英文名称 | VINA SSG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, ngõ 135, phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 0986320419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $251.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongfa Electroacoustic (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 41 | $251.7K | 60伏以下继电器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $556 |
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 60伏以下继电器 | HONGFA ELECTROACOUSTIC (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $556 |