An Thinh Phat Investment Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 斗式升降输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AN THịNH PHáT
53
进口笔数
7
出口笔数
$2.82M
进口金额
$54.2K
出口金额
2026-05-09
最近进口
2025-03-25
最近出口
23
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314824142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43C9HR8 |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | 72G/4/9 Nguyễn Văn Yến, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT INVESTMENT SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72G/4/9 Nguyễn Văn Yến, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84961803318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $2.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $27.9K |
| 孟加拉国 | 1 | $23.4K |
| 中国 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chengshuang Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.27M | 矿物棉、其他钢铁制品 |
| Henan Zhongzhan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $332.9K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
| Yiwu Taoxuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $220.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $199.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Hanyu Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.1K | 其他印刷机、其他车辆 |
| Fujian Junxing International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.4K | 其他纸制品、70-150克非织造布 |
| Fuzhou Langhai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $81.0K | 内燃机滤油器、980600 |
| Shenzhen Yaxinchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.5K | 过滤净化器零件、聚酯长丝织物 |
| Dongguan Fuzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.1K | 油漆颜料、聚氨酯 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.0K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lan Imports Ltd. | 加拿大 | 4 | $27.9K | 未煮意面、制备面食 |
| Try On Shoe Material (BD) Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $23.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁二烯橡胶 |
| Shenzhen Leichenghua Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 聚碳酸酯 |
| Zhongshan Liangba Solar Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $862 | LED光伏照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-09 | 皮带输送机 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $175 |
| 2026-05-09 | 工业干燥机 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-05-09 | 金属建筑配件 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-09 | 皮带输送机 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-09 | 电力控制板 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-09 | 金属建筑配件 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $880 |
| 2026-05-09 | 其他钢铁制品 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-09 | 金属建筑配件 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-05-09 | 非办公金属家具 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-05-09 | 金属建筑配件 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $225 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 未煮意面 | LAN IMPORTS LTD | 加拿大 | $7.5K |
| 2024-07-30 | 未煮意面 | Lan Imports Ltd. | 加拿大 | $6.0K |
| 2024-07-30 | 制备面食 | LAN IMPORTS LTD | 加拿大 | $480 |
| 2024-05-24 | 聚碳酸酯 | SHENZHEN LEICHENGHUA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-03-22 | 制备面食 | Lan Imports Ltd. | 加拿大 | $256 |
| 2024-03-22 | 未煮意面 | Lan Imports Ltd. | 加拿大 | $6.6K |
| 2023-06-01 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN LIANGBA SOLAR ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2023-06-01 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN LIANGBA SOLAR ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $224 |
| 2023-06-01 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN LIANGBA SOLAR ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $174 |
| 2023-06-01 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN LIANGBA SOLAR ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $224 |