Viet Nam Jaan-Yih Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM JAAN-YIH
16
进口笔数
3
出口笔数
$462.4K
进口金额
$526
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-12-28
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700408738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD67GWY |
| 成立日期 | 2008-03-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 141, tờ bản đồ số 34, ấp An Mỹ, Xã An Điền, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM JAAN-YIH |
| 企业英文名称 | VIET NAM JAAN-YIH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 141, tờ bản đồ số 34, Khu phố An Mỹ, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743566208 |
| 邮箱 | zhanyiyuenan@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 162.3929亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $434.9K |
| 中国台湾 | 2 | $16.0K |
| 日本 | 1 | $8.1K |
| 越南 | 4 | $2.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $695 |
| 德国 | 1 | $94 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $526 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan HONGLONG Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $198.0K | 其他功能机器 |
| Dongguan Hongling Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.0K | 其他功能机器 |
| Dongguan Mining Leading Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.5K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Dongguan FT Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.4K | 上光透明纸、其他功能机器 |
| YONGLISHENG CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $16.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Dongguan Guangchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、加工牛马皮革 |
| YONGLISHENG CO., LTD | 日本 | 1 | $8.1K | 非轻质石油 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| PT PANARUB INDUSTRY | 印度尼西亚 | 3 | $695 | 其他运动鞋、皮革运动鞋 |
| Adidas AG | 德国 | 1 | $94 | 非棉针织背心、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $526 | 其他针织布、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | ADIDAS AG | 德国 | $47 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | ADIDAS AG | 德国 | $47 |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | YONGLISHENG CO., LTD | 日本 | $8.1K |
| 2026-02-05 | 非轻质石油 | YONGLISHENG CO., LTD | 中国台湾 | $16.0K |
| 2025-12-24 | 聚合物基油漆 | DONGGUAN MINING LEADING TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $68.4K |
| 2025-11-08 | 鞋靴零件 | Pouchen Corp. | 中国台湾 | $25 |
| 2025-11-08 | 鞋靴零件 | Pouchen Corp. | 中国台湾 | $25 |
| 2025-10-23 | 油漆溶剂 | DONGGUAN MINING LEADING TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-23 | 聚合物基油漆 | DONGGUAN MINING LEADING TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-10-23 | 油漆溶剂 | DONGGUAN MINING LEADING TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $261 |
| 2023-04-15 | 鞋靴零件 | Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2023-04-15 | 橡胶塑料鞋件 | Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2023-04-15 | 橡胶塑料鞋件 | Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2023-02-13 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | $172 |