BINH NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Bình Nam
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100577454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA0A7UT |
| 成立日期 | 2005-09-27 |
| 联系地址 | Số 366 đường Bạch Đằng, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BÌNH NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 366 đường Bạch Đằng, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +842566519199 |
| 邮箱 | binhnam366bd@gmail.com |
| 传真 | +842563811788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 28 | $1.19M |
| 德国 | 6 | $71.2K |
| 中国 | 4 | $36.8K |
| 北马其顿 | 1 | $4.1K |
| 西班牙 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMAKHIXAY IMPORT EXPORT COMPLETE CO LTD | 老挝 | 8 | $439.2K | 高淀粉木薯 |
| SAMAKHIXAY IMPORT EXPORT COMPETE CO LTD | 老挝 | 12 | $333.0K | 高淀粉木薯 |
| HATXAIKHAO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | 3 | $182.5K | 其他热带木材、柚木原木 |
| SAMAKHIXAY IMPORT-EXPORT COMPETE CO.,LTD | 老挝 | 3 | $125.7K | 高淀粉木薯 |
| HATXAIKHAO WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | 1 | $82.2K | 柚木结构材、非针叶燃料木 |
| Muench Edelstahl Gmbh | 德国 | 3 | $67.1K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Muench-Edelstahl Gmbh | 德国 | 2 | $32.7K | 60-180cmV带、非螺纹垫圈 |
| PHOUKHOUNSAP MINING IMPORT EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 1 | $25.7K | 柚木原木、其他粗加工木材 |
| POSEIDON SOURCING GMBH | 德国 | 1 | $14.0K | 其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Muench Edelstahl Gmbh | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-21 | 功能机器零件 | MUENCH EDELSTAHL GMBH | 德国 | $12.3K |
| 2025-11-21 | 非泡沫橡胶密封件 | MUENCH EDELSTAHL GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-03-17 | 其他橡胶带 | POSEIDON SOURCING GMBH | 德国 | $14.0K |
| 2025-03-06 | 高淀粉木薯 | SAMAKHIXAY IMPORT EXPORT COMPLETE CO LTD | 老挝 | $53.4K |
| 2025-03-04 | 高淀粉木薯 | SAMAKHIXAY IMPORT EXPORT COMPLETE CO LTD | 老挝 | $46.9K |
| 2025-02-27 | 高淀粉木薯 | SAMAKHIXAY IMPORT EXPORT COMPLETE CO LTD | 老挝 | $43.7K |
| 2025-02-24 | 高淀粉木薯 | SAMAKHIXAY IMPORT EXPORT COMPLETE CO LTD | 老挝 | $56.1K |
| 2025-02-20 | 高淀粉木薯 | SAMAKHIXAY IMPORT EXPORT COMPLETE CO LTD | 老挝 | $62.5K |
| 2025-02-18 | 高淀粉木薯 | SAMAKHIXAY IMPORT EXPORT COMPLETE CO LTD | 老挝 | $52.6K |