Le Gia Agricultural Products Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 601 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG SảN Lê GIA
601
进口笔数
0
出口笔数
$27.95M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901338657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDCUJ2D |
| 成立日期 | 2023-07-13 |
| 联系地址 | số 140 đường 12A, ấp Tân Trung, Xã Tân Bình, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 140 đường 12A, ấp Tân Trung, Phường Bình Minh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84918405476 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 601 | $27.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 410 | $20.87M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | 191 | $7.08M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 601)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-07-05 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-07-05 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-07-05 | 高淀粉木薯 | Lcpp Vca Co., Ltd. | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-07-05 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-07-05 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-07-05 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-07-05 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-07-05 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |
| 2025-07-05 | 高淀粉木薯 | LCPP VCA CO LTD | 柬埔寨 | $35.0K |