Le Gia Agricultural Products Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 601 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NôNG SảN Lê GIA

601
进口笔数
0
出口笔数
$27.95M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-05
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.34M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $375.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.29M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.68M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.17M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.52M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.34M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $780.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.75M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.54M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.54M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.17M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $950.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $950.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $950.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $225.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.84M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.49M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.05M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $725.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $775.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $550.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.05M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $385.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $350.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $375.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.29M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.68M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.17M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.52M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.34M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $780.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.75M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.54M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.54M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.17M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $950.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $950.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $950.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $225.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.84M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.49M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.05M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $725.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $775.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $550.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.05M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $385.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $350.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901338657
企查查编码QVNGDCUJ2D
成立日期2023-07-13
联系地址số 140 đường 12A, ấp Tân Trung, Xã Tân Bình, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN LÊ GIA
企业英文名称LE GIA AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 140 đường 12A, ấp Tân Trung, Phường Bình Minh, Tây Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84918405476
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨601$27.95M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd.越南410$20.87M高淀粉木薯、带壳腰果
Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨191$7.08M高淀粉木薯、带壳腰果

近期贸易明细

进口(共 601)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-05高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-07-05高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-07-05高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-07-05高淀粉木薯Lcpp Vca Co., Ltd.柬埔寨$35.0K
2025-07-05高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-07-05高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-07-05高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-07-05高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-07-05高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K
2025-07-05高淀粉木薯LCPP VCA CO LTD柬埔寨$35.0K

相关企业 · 同类产品

Le Gia Agricultural Products Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →