KIM LONG PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU KIM LONG PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$406
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314921185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFJ00BP |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | 701 Quốc Lộ 1A, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KIM LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM LONG PHAT IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 701 Quốc Lộ 1A, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84907879549 |
| 邮箱 | trannguyentuongvy79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $206 |
| 中国台湾 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUS PRINTED CIRCUIT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $200 | 印刷电路、雷达设备 |
| KUNSHAN GLANTPLUS OPTRONICS DISPLAY TECH CO LTD | 中国 | 1 | $146 | 液晶显示模块、其他塑料制品 |
| JIANGMEN SUNTAK CIRCUIT TECHNOLOGY | 中国 | 1 | $60 | 印刷电路、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 非乙烯塑料袋 | JIANGMEN SUNTAK CIRCUIT TECHNOLOGY | 中国 | $60 |
| 2025-04-24 | 衬背铝箔 | WUS PRINTED CIRCUIT CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2024-01-08 | 其他测量仪器 | KUNSHAN GLANTPLUS OPTRONICS DISPLAY TECH CO LTD | 中国 | $140 |
| 2024-01-08 | 静止变流器 | KUNSHAN GLANTPLUS OPTRONICS DISPLAY TECH CO LTD | 中国 | $6 |