DK Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DK GLOBAL VIệT NAM

0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $457.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $457.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $457.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316556315
企查查编码QVNPVGME73
成立日期2020-10-26
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DK GLOBAL VIỆT NAM
企业英文名称DK GLOBAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话0866701850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
630790其他纺织制品
420292其他塑纺箱盒
390210聚丙烯聚合物
48194040厘米以下纸袋
481920非瓦楞折叠盒
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨16$756.5K
韩国11$188.3K
越南4$164.3K
中国3$158.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diamond Plastic (Cambodia) Co., Ltd.越南16$756.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Hnt Networks韩国11$188.3K其他纺织制品、其他塑纺箱盒
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$152.9K纸制卷轴、低密度聚乙烯
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡1$79.5K初级形态PET、聚丙烯聚合物
Dongguan Xinrunyuan Trading Co., Ltd.中国2$78.5K低密度聚乙烯
Oriental Commerce Co., Ltd.越南1$11.4K乙烯聚合物塑料、橡胶处理织物

近期贸易明细

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-2340厘米以下纸袋Hnt Networks韩国$11.9K
2026-01-23其他纺织制品Hnt Networks韩国$3.1K
2026-01-2340厘米以下纸袋Hnt Networks韩国$2.6K
2026-01-23其他纺织制品Hnt Networks韩国$27.0K
2026-01-23高密度聚乙烯DIAMOND PLASTIC (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$26.0K
2026-01-23低密度聚乙烯DIAMOND PLASTIC (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$51.5K
2026-01-16高密度聚乙烯DIAMOND PLASTIC (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$25.8K
2026-01-16低密度聚乙烯DIAMOND PLASTIC (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$25.8K
2026-01-07高密度聚乙烯DIAMOND PLASTIC (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$23.0K
2026-01-06高密度聚乙烯DIAMOND PLASTIC (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$23.0K

相关企业 · 同类产品

DK Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →