Awesome Pride Garment Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 453 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN PHụ LIệU MAY MặC AWESOME PRIDE

77
进口笔数
453
出口笔数
$572.8K
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $74 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 9 笔2024-06进口 $29.5K · 3 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $4.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 7 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $71.1K · 21 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $23.5K · 14 笔2024-11进口 $16.5K · 4 笔出口 $12.0K · 16 笔2024-12进口 $23.8K · 4 笔出口 $14.9K · 7 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $26.1K · 11 笔2025-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $34.7K · 21 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $42.8K · 22 笔2025-04进口 $40.0K · 6 笔出口 $66.7K · 32 笔2025-05进口 $7.5K · 4 笔出口 $22.3K · 29 笔2025-06进口 $16.8K · 2 笔出口 $43.7K · 26 笔2025-07进口 $25.5K · 2 笔出口 $69.5K · 15 笔2025-08进口 $71.7K · 6 笔出口 $80.2K · 21 笔2025-09进口 $79.9K · 5 笔出口 $59.0K · 29 笔2025-10进口 $12.8K · 4 笔出口 $34.2K · 20 笔2025-11进口 $9.0K · 4 笔出口 $28.4K · 22 笔2025-12进口 $17.0K · 4 笔出口 $99.4K · 18 笔2026-01进口 $10.5K · 4 笔出口 $88.9K · 26 笔2026-02进口 $135.0K · 4 笔出口 $51.7K · 20 笔2026-03进口 $21.5K · 8 笔出口 $97.2K · 30 笔2026-04进口 $21.0K · 4 笔出口 $115.7K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $74 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 9 笔2024-06进口 $29.5K · 3 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $4.0K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 7 笔2024-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $71.1K · 21 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $23.5K · 14 笔2024-11进口 $16.5K · 4 笔出口 $12.0K · 16 笔2024-12进口 $23.8K · 4 笔出口 $14.9K · 7 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $26.1K · 11 笔2025-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $34.7K · 21 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $42.8K · 22 笔2025-04进口 $40.0K · 6 笔出口 $66.7K · 32 笔2025-05进口 $7.5K · 4 笔出口 $22.3K · 29 笔2025-06进口 $16.8K · 2 笔出口 $43.7K · 26 笔2025-07进口 $25.5K · 2 笔出口 $69.5K · 15 笔2025-08进口 $71.7K · 6 笔出口 $80.2K · 21 笔2025-09进口 $79.9K · 5 笔出口 $59.0K · 29 笔2025-10进口 $12.8K · 4 笔出口 $34.2K · 20 笔2025-11进口 $9.0K · 4 笔出口 $28.4K · 22 笔2025-12进口 $17.0K · 4 笔出口 $99.4K · 18 笔2026-01进口 $10.5K · 4 笔出口 $88.9K · 26 笔2026-02进口 $135.0K · 4 笔出口 $51.7K · 20 笔2026-03进口 $21.5K · 8 笔出口 $97.2K · 30 笔2026-04进口 $21.0K · 4 笔出口 $115.7K · 20 笔

工商档案

企业注册号0601256817
企查查编码QVN3ND1M86
成立日期2023-10-18
联系地址Một phần Lô G2 + G3 Khu công nghiệp Bảo Minh, Xã Liên Minh, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN PHỤ LIỆU MAY MẶC AWESOME PRIDE
企业英文名称AWESOME PRIDE GARMENT TRIMS & MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần Lô G2 + G3 Khu công nghiệp Bảo Minh, Xã Liên Minh, Ninh Bình
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84869308321
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580632其他人造窄幅布
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
8477908477机器零件
390791其他不饱和聚酯
848071橡塑模具
321290油漆颜料
391910自粘塑料卷
540110合成纤维缝纫线
560790其他绳缆

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
580710机织标签
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
482390其他纸制品
580790非织造标签
481850纸质服装
382499其他化学制剂
580890装饰流苏
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$550.5K
中国香港3$19.7K
法国2$2.2K
德国1$350
中国台湾1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南142$386.9K
柬埔寨96$243.4K
斯里兰卡130$142.7K
中国香港44$137.4K
中国31$137.3K
新加坡42$50.3K
中国台湾2$2.9K
韩国2$2.6K
英国1$505

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd.中国40$273.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
DONGGUAN XINGCHEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD中国香港15$117.0K其他人造窄幅布、装饰流苏
Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd.中国6$72.1K其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯
Shengzhou Sunrise New Material Research Institute Co., Ltd.中国3$37.9K纺织染色助剂、工业清洁制剂
MAIN BEARING 250S中国1$20.2K其他丙烯酸聚合物
Dava Ltd.中国香港3$19.7K染料颜料、油漆颜料
DONGGUAN XINGCHEN TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD中国香港3$19.0K其他人造窄幅布、窄幅弹性织物
Dongguan Xingchen Textile Technology Co., Ltd.中国1$7.0K染色聚酯布、其他人造窄幅布
Staubli (HK) Ltd.法国2$2.2K织机零件附件、其他钢铁制品
Dongguan Humen Jieshuo Textile Firm中国1$2.1K其他人造窄幅布、棉窄幅布

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quantum Apparel Ltd.柬埔寨34$164.0K智能卡、印刷标签
Brilliance Apparel Singapore Pte. Ltd.新加坡88$160.1K印刷标签、机织标签
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南41$140.4K机织标签、印刷标签
Henan Sunrise Apparel Ltd.中国25$113.2K印刷标签、非棉刺绣品
Lu An Garment Co., Ltd.越南18$92.0K色织棉布、印刷标签
Artiverse Apparel Singapore Pte. Ltd.越南50$66.3K棉针织T恤及背心、印刷标签
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南28$55.4K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
SMART SHIRTS LTD中国香港16$35.3K非织造标签、机织标签
Smarts Shirts Lanka Ltd.斯里兰卡38$15.6K机织标签、印刷标签
Hai Yen Trading Co., Ltd.斯里兰卡23$15.5K塑料衣着附件、智能卡

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18窄幅弹性织物DONGGUAN XINGCHEN TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$49
2026-04-18其他人造窄幅布DONGGUAN XINGCHEN TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.1K
2026-04-18窄幅弹性织物DONGGUAN XINGCHEN TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$49
2026-04-18其他人造窄幅布DONGGUAN XINGCHEN TEXTILE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$4.1K
2026-04-11钢铁弹簧NINGBO GEMWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$168
2026-04-11其他绳缆NINGBO GEMWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2026-04-11钢铁弹簧NINGBO GEMWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$168
2026-04-11金刚石砂轮NINGBO GEMWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$130
2026-04-11其他绳缆NINGBO GEMWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.6K
2026-04-11金刚石砂轮NINGBO GEMWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$130

出口(共 453)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织标签PADMAC VIETNAM CO LTD越南$9.0K
2026-04-29非织造标签PADMAC VIETNAM CO LTD越南$5.2K
2026-04-29机织标签PADMAC VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-29非织造标签PADMAC VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-29机织标签PADMAC VIETNAM CO LTD越南$498
2026-04-29非织造标签PADMAC VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-29非织造标签PADMAC VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-29机织标签PADMAC VIETNAM CO LTD越南$44
2026-04-29机织标签PADMAC VIETNAM CO LTD越南$5
2026-04-29机织标签PADMAC VIETNAM CO LTD越南$925

相关企业 · 同类产品

Awesome Pride Garment Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →