Awesome Pride Garment Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 525 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN PHụ LIệU MAY MặC AWESOME PRIDE
88
进口笔数
525
出口笔数
$624.9K
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-29
最近出口
12
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601256817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ND1M86 |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Một phần Lô G2 + G3 Khu công nghiệp Bảo Minh, Xã Liên Minh, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN PHỤ LIỆU MAY MẶC AWESOME PRIDE |
| 企业英文名称 | AWESOME PRIDE GARMENT TRIMS & MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần Lô G2 + G3 Khu công nghiệp Bảo Minh, Xã Liên Minh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84869308321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $602.6K |
| 中国香港 | 3 | $19.7K |
| 法国 | 2 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $350 |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $447.1K |
| 柬埔寨 | 98 | $243.5K |
| 中国香港 | 57 | $200.1K |
| 斯里兰卡 | 165 | $157.9K |
| 中国 | 34 | $137.5K |
| 新加坡 | 48 | $56.7K |
| 中国台湾 | 4 | $6.0K |
| 韩国 | 2 | $2.6K |
| 英国 | 1 | $505 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $291.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DONGGUAN XINGCHEN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 15 | $117.0K | 其他人造窄幅布、装饰流苏 |
| Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | 7 | $96.3K | 其他不饱和聚酯、其他饱和聚酯 |
| Shengzhou Sunrise New Material Research Institute Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.9K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Dongguan Xingchen Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.3K | 其他人造窄幅布、窄幅弹性织物 |
| MAIN BEARING 250S | 中国 | 1 | $20.2K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Dava Ltd. | 中国香港 | 3 | $19.7K | 染料颜料、油漆颜料 |
| Staubli (HK) Ltd. | 法国 | 2 | $2.2K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| Dongguan Humen Jieshuo Textile Firm | 中国 | 1 | $2.1K | 其他人造窄幅布、棉窄幅布 |
| Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $1.8K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $170.5K | 机织标签、印刷标签 |
| Brilliance Apparel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 92 | $166.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Quantum Apparel Ltd. | 柬埔寨 | 34 | $164.0K | 智能卡、印刷标签 |
| Henan Sunrise Apparel Ltd. | 中国 | 27 | $113.4K | 印刷标签、非棉刺绣品 |
| PADMAC VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY | 越南 | 20 | $87.6K | 非织造标签、彩色牛仔布 |
| SMART SHIRTS LTD | 中国香港 | 23 | $59.6K | 非织造标签、机织标签 |
| PADMAC VIETNAM LTD LIABILITY COMPANY | 越南 | 28 | $55.4K | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| Artiverse Apparel Singapore Pte. Ltd. | 柬埔寨 | 37 | $47.6K | 印刷标签、其他拉链 |
| Hai Yen Trading Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 23 | $15.5K | 塑料衣着附件、智能卡 |
| SMARTS SHIRTS LANKA LTD | 斯里兰卡 | 35 | $11.9K | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 窄幅弹性织物 | Dongguan Xingchen Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-06-18 | 其他人造窄幅布 | Dongguan Xingchen Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-12 | 乙烯聚合物塑料 | Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $147 |
| 2026-06-03 | 其他绳缆 | Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-05-27 | 其他化学制剂 | Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-23 | 8477机器零件 | Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-16 | 单功能打印机 | Ningbo Gemwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-16 | 其他不饱和聚酯 | Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | $23.7K |
| 2026-05-16 | 其他不饱和聚酯 | Shanghai New Tianhe Resin Co., Ltd. | 中国 | $515 |
| 2026-05-14 | 装饰流苏 | Dongguan Xingchen Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | $5 |
出口(共 525)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | QUANTUM APPAREL LIMITED | 中国香港 | $206 |
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | QUANTUM APPAREL LIMITED | 中国香港 | $22 |
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | QUANTUM APPAREL LIMITED | 中国香港 | $3.3K |
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | QUANTUM APPAREL LIMITED | 中国香港 | $44 |
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | QUANTUM APPAREL LIMITED | 中国香港 | $277 |
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | QUANTUM APPAREL LIMITED | 中国香港 | $23 |
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | QUANTUM APPAREL LIMITED | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | QUANTUM APPAREL LIMITED | 中国香港 | $129 |
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | QUANTUM APPAREL LIMITED | 中国香港 | $4.4K |
| 2026-06-29 | 塑料纽扣 | QUANTUM APPAREL LIMITED | 中国香港 | $1.3K |