Bao An International Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 膨胀矿物材料
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$9.4K
出口金额
—
最近进口
2026-05-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400851224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX52T26G |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | Thôn Thoi, Xã Dương Hưu, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thoi, Xã Dương Hưu, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84981662618 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.4K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-23 | 膨胀矿物材料 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-11 | 膨胀矿物材料 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-11 | 膨胀矿物材料 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 膨胀矿物材料 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-21 | 膨胀矿物材料 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 膨胀矿物材料 | Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |