Song Hong Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 葡萄干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SôNG HồNG
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309862079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HJJJSQ |
| 成立日期 | 2010-03-18 |
| 联系地址 | 14 Đường số 7, KDC Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SÔNG HỒNG |
| 企业英文名称 | SONG HONG FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường số 7, KDC Cityland, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02838955486 |
| 邮箱 | leminh.thang@songhongfood.com |
| 传真 | 02838955485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080620 | 葡萄干 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 28 | $930.6K |
| 中国 | 15 | $300.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malu Agrotech | 印度 | 13 | $433.1K | 葡萄干、完整芫荽籽 |
| Bhandari Agro Processing Industries | 印度 | 13 | $424.0K | 葡萄干、其他玉米 |
| Shanghai Shupack Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.1K | 包装机械、灌装封口机 |
| Shanghai Wan Yuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.2K | 其他涂布纸、纸制餐具 |
| Shandong Kingland Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.5K | 葡萄干、去壳核桃 |
| Bhandari Agro Processing Industries | 印度 | 1 | $45.9K | 葡萄干、其他玉米 |
| Guangdong Pengwei Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.8K | 其他娱乐用品、其他护发品 |
| V.P. & Sons | 印度 | 1 | $27.5K | 葡萄干、整孜然籽 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 塑料封口件 | SHANGHAI SHUPACK CO LTD | 中国 | $277 |
| 2026-04-08 | 塑料封口件 | SHANGHAI SHUPACK CO LTD | 中国 | $277 |
| 2026-04-08 | 塑料封口件 | SHANGHAI SHUPACK CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-08 | 塑料封口件 | SHANGHAI SHUPACK CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | SHANGHAI SHUPACK CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | SHANGHAI SHUPACK CO LTD | 中国 | $871 |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | SHANGHAI SHUPACK CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | SHANGHAI SHUPACK CO LTD | 中国 | $755 |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | SHANGHAI SHUPACK CO LTD | 中国 | $547 |
| 2026-04-07 | 纸制餐具 | SHANGHAI SHUPACK CO LTD | 中国 | $801 |