Construction Corporation No. 1 Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY XâY DựNG Số 1 - CTCP

260
进口笔数
9
出口笔数
$44.91M
进口金额
$307.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-21
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.50M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $301.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.8K · 1 笔出口 $59.5K · 2 笔2023-12进口 $82.7K · 2 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $191.1K · 1 笔出口 $46.4K · 1 笔2024-04进口 $568.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $530.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $896.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $220.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $720.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $651.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.31M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.94M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.63M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.50M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.07M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.87M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.13M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.42M · 24 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $301.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $89.8K · 1 笔出口 $59.5K · 2 笔2023-12进口 $82.7K · 2 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $191.1K · 1 笔出口 $46.4K · 1 笔2024-04进口 $568.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $530.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $896.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $220.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $720.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $651.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.31M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.94M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.63M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.50M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.07M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.87M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.13M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.42M · 24 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301429113
企查查编码QVNXWSR48S
成立日期2010-07-29
联系地址111A Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG SỐ 1 - CTCP
企业英文名称CONSTRUCTION CORPORATION NO 1 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址111A Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa
电话+842838222059
邮箱info@cc1.vn
传真+842838290500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3.9791万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
840410锅炉辅助设备
840290锅炉零件
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
730630焊接钢管
853710电力控制板
841950工业热交换器
730439无缝钢管

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
081340其他干果
090411整粒胡椒
090961未碾磨香料籽
121190药用植物
121299其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国253$44.35M
日本7$561.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$189.8K
韩国4$117.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongfang Electric International Corporation中国231$39.12M光伏组件、其他钢铁结构体
Dongfang Electric International Corporation古巴20$3.92M工业热交换器、锅炉辅助设备
Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd.中国6$905.9K硅锰钢条杆、硅锰钢丝
Taihei Trading Co., Ltd.日本1$362.8K自推进起重机、360度挖掘机
YogiAnt International Ltd.中国1$205.4K钢绞线缆、硅锰钢条杆
PS Mitsubishi Construction Co., Ltd.越南5$194.1K其他塑料制品、其他印刷品
CMEC General Machinery Import & Export Co., Ltd.中国1$191.1K钢绞线缆、聚丙烯聚合物
Sumitomo Electric Industries, Ltd.日本1$4.4K可互换车削工具、其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongkwang General Produce Co.韩国2$91.0K未磨肉桂、整粒胡椒
Gaon Herb越南1$63.8K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Zhonghan Trading越南1$51.6K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Seobo M & F Co., Ltd.越南2$39.5K未磨肉桂、未碾磨香料籽
Han Bang In Co.越南1$34.9K未磨肉桂、整粒胡椒
Seobo M & F Co., Ltd.韩国2$26.6K未磨肉桂、其他干果

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$4.0K
2026-04-28其他钢铁制品DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$3.3K
2026-04-28其他钢铁制品DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$3.3K
2026-04-28其他钢铁结构体DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$4.0K
2026-04-27电力控制板DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$186.0K
2026-04-27电力控制板DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$186.0K
2026-04-25非不锈钢对焊管件DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$7.4K
2026-04-25不锈钢圆管DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$7.6K
2026-04-25非不锈钢对焊管件DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$7.4K
2026-04-25不锈钢圆管DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION中国$7.6K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-21未碾磨香料籽ZHONGHAN TRADING越南$19.3K
2024-10-21未磨肉桂ZHONGHAN TRADING越南$32.4K
2024-07-25其他干果SEOBO M & F CO LTD越南$16.3K
2024-03-13整粒胡椒DONGKWANG GENERAL PRODUCE CO韩国$46.4K
2023-12-11未磨肉桂SEOBO M & F CO LTD越南$23.3K
2023-11-13其他食用蔬菜DONGKWANG GENERAL PRODUCE CO韩国$17.3K
2023-11-13整粒胡椒DONGKWANG GENERAL PRODUCE CO韩国$27.4K
2023-11-13其他干果SEOBO M & F CO., LTD韩国$14.8K
2023-05-24其他干果SEOBO M & F CO., LTD韩国$11.7K
2023-04-11未磨肉桂GAON HERB越南$31.0K

相关企业 · 同类产品

Construction Corporation No. 1 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →