Construction Corporation No. 1 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY XâY DựNG Số 1 - CTCP
260
进口笔数
9
出口笔数
$44.91M
进口金额
$307.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-21
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301429113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWSR48S |
| 成立日期 | 2010-07-29 |
| 联系地址 | 111A Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG SỐ 1 - CTCP |
| 企业英文名称 | CONSTRUCTION CORPORATION NO 1 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 111A Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 电话 | +842838222059 |
| 邮箱 | info@cc1.vn |
| 传真 | +842838290500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.9791万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 730439 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 121190 | 药用植物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 253 | $44.35M |
| 日本 | 7 | $561.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $189.8K |
| 韩国 | 4 | $117.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongfang Electric International Corporation | 中国 | 231 | $39.12M | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| Dongfang Electric International Corporation | 古巴 | 20 | $3.92M | 工业热交换器、锅炉辅助设备 |
| Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $905.9K | 硅锰钢条杆、硅锰钢丝 |
| Taihei Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $362.8K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 1 | $205.4K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| PS Mitsubishi Construction Co., Ltd. | 越南 | 5 | $194.1K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
| CMEC General Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $191.1K | 钢绞线缆、聚丙烯聚合物 |
| Sumitomo Electric Industries, Ltd. | 日本 | 1 | $4.4K | 可互换车削工具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang General Produce Co. | 韩国 | 2 | $91.0K | 未磨肉桂、整粒胡椒 |
| Gaon Herb | 越南 | 1 | $63.8K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Zhonghan Trading | 越南 | 1 | $51.6K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Seobo M & F Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.5K | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Han Bang In Co. | 越南 | 1 | $34.9K | 未磨肉桂、整粒胡椒 |
| Seobo M & F Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.6K | 未磨肉桂、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $186.0K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $186.0K |
| 2026-04-25 | 非不锈钢对焊管件 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-25 | 不锈钢圆管 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-25 | 非不锈钢对焊管件 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-25 | 不锈钢圆管 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $7.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 未碾磨香料籽 | ZHONGHAN TRADING | 越南 | $19.3K |
| 2024-10-21 | 未磨肉桂 | ZHONGHAN TRADING | 越南 | $32.4K |
| 2024-07-25 | 其他干果 | SEOBO M & F CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2024-03-13 | 整粒胡椒 | DONGKWANG GENERAL PRODUCE CO | 韩国 | $46.4K |
| 2023-12-11 | 未磨肉桂 | SEOBO M & F CO LTD | 越南 | $23.3K |
| 2023-11-13 | 其他食用蔬菜 | DONGKWANG GENERAL PRODUCE CO | 韩国 | $17.3K |
| 2023-11-13 | 整粒胡椒 | DONGKWANG GENERAL PRODUCE CO | 韩国 | $27.4K |
| 2023-11-13 | 其他干果 | SEOBO M & F CO., LTD | 韩国 | $14.8K |
| 2023-05-24 | 其他干果 | SEOBO M & F CO., LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2023-04-11 | 未磨肉桂 | GAON HERB | 越南 | $31.0K |