T&T Vina Job Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VIệC LàM T&T VINA
7
进口笔数
3
出口笔数
$104.5K
进口金额
$13.4K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500636541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP03NK50 |
| 成立日期 | 2019-10-10 |
| 联系地址 | Số 68 Phố Me, Thị Trấn Hợp Hòa, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỆC LÀM T&T VINA |
| 企业英文名称 | T&T VINA JOB SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Phố Me, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741021 | 衬背铜箔 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846262 | 机械压力机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $73.7K |
| 越南 | 1 | $30.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $104.4K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Jiangsu Bomin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69 | 印刷电路、8471机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-28 | 自粘塑料卷 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-07-28 | 衬背铜箔 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $134 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $457 |
| 2026-07-28 | 低密度聚乙烯 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $97 |
| 2026-07-28 | 其他电路开关装置 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $783 |
| 2026-07-28 | 其他电路开关装置 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $407 |
| 2026-07-28 | 绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-28 | 增塑PVC混合物 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 其他电路开关装置 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 中国 | $783 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | — | $436 |
| 2026-07-15 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | — | $2 |
| 2026-07-15 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | — | $4.0K |
| 2026-07-15 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-07-15 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | — | $6.1K |
| 2026-06-08 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-05-27 | 带接头绝缘电线 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | — | $396 |