Minh Ngoc Mechanical Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí MINH NGọC
7
进口笔数
0
出口笔数
$73.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702138985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6QV8F5 |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | Số 11, Tổ 3, Khu 9, Phường Thanh Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ MINH NGỌC |
| 企业英文名称 | MINH NGOC MECHANICAL SERVICE TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Tổ 3, Khu 9, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0378590590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $73.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinrong International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.6K | 柑橘、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他寝具、针织床品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 8425机械零件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $398 |
| 2025-12-16 | 气动直线发动机 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $647 |
| 2025-12-16 | 8425机械零件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $360 |
| 2025-12-16 | 滚珠轴承 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $295 |
| 2025-12-16 | 8425机械零件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $169 |
| 2025-12-16 | 滚珠轴承 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $87 |
| 2025-12-16 | 滚珠轴承 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $425 |
| 2025-12-16 | 滚珠轴承 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $71 |
| 2025-12-16 | 滚珠轴承 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $97 |
| 2025-12-16 | 齿轮及变速器 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $6.0K |