Kenle Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KENLE

95
进口笔数
9
出口笔数
$890.5K
进口金额
$457.0K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2023-12-13
最近出口
16
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $423.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.7K · 15 笔出口 $423.0K · 4 笔2024-01进口 $54.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.7K · 15 笔出口 $423.0K · 4 笔2024-01进口 $54.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313999365
企查查编码QVN18S4CQW
成立日期2016-09-07
联系地址Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KENLE
企业英文名称KENLE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+84888117777
邮箱info@kenle.vn
官网www.kenle.vn
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本77.77亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
732490钢铁卫浴器具
080810鲜苹果
848180阀门龙头
680293花岗岩制品
690721低吸水率瓷砖
732410不锈钢洗涤槽
680221切割大理石
681019加强石制瓦片
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)

出口

HS 编码产品
140190编结用植物材料
440839热带木薄板
460194非竹编结品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国90$769.3K
津巴布韦1$110.5K
印度4$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$423.0K
越南3$23.6K
中国2$10.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国27$208.8K其他塑料制品、软垫木座椅
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国29$205.2K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Laiwu Manhing Vegetables & Fruits Corporation中国8$117.3K整姜、鲜大蒜
Hongkong Asia African Resources Ltd.中国1$110.5K高碳铬铁、含铪锆
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国6$70.5K汽车座椅零件、家具配件
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国10$69.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Foshan Newpearl Trade Co., Ltd.中国2$19.9K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Guangzhou Youxiangtong Trade Co., Ltd.中国2$14.7K聚酯混纺布、单相交流电机
Granite Centre印度2$5.4K切割大理石、简单切割花岗岩
Chandak Granite印度2$5.4K简单切割花岗岩、花岗岩制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sin Hopeway Pte. Ltd.新加坡4$423.0K热带木薄板、小麦粗粒
Qingdao Joygreat Trading Co., Ltd.越南2$18.7K非竹编结品、编结用植物材料
There Are Manni Electronic Commerce Co., Ltd.中国2$10.3K编结用植物材料、非竹编结品
Qingdao Smoothly International Logistics Co., Ltd.越南1$4.9K编结用植物材料、非竹编结品

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-06低吸水率瓷砖FOSHAN NEWPEARL TRADE CO LTD中国$16.8K
2025-10-06低吸水率瓷砖FOSHAN NEWPEARL TRADE CO LTD中国$86
2025-10-06低吸水率瓷砖FOSHAN NEWPEARL TRADE CO LTD中国$360
2025-08-08不锈钢丝DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD中国$3.2K
2025-08-08不锈钢丝DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD中国$3.1K
2025-08-08不锈钢丝DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD中国$11.0K
2025-08-08不锈钢丝DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD中国$1.6K
2025-08-07陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN PICASSO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD中国$152
2025-08-07陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN PICASSO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD中国$61
2025-08-07陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN PICASSO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD中国$32

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-13热带木薄板SIN HOPEWAY PTE LTD柬埔寨$178.4K
2023-12-13热带木薄板SIN HOPEWAY PTE LTD柬埔寨$19.3K
2023-12-13热带木薄板SIN HOPEWAY PTE LTD柬埔寨$70.8K
2023-12-04热带木薄板SIN HOPEWAY PTE LTD柬埔寨$136.7K
2023-12-04热带木薄板SIN HOPEWAY PTE LTD柬埔寨$17.9K
2023-07-14编结用植物材料QINGDAO SMOOTHLY INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD越南$4.9K
2023-03-31编结用植物材料QINGDAO JOYGREAT TRADING CO,.LTD越南$3.8K
2023-03-24非竹编结品QINGDAO JOYGREAT TRADING CO,.LTD越南$4.6K
2023-03-24编结用植物材料QINGDAO JOYGREAT TRADING CO,.LTD越南$5.0K
2023-03-24编结用植物材料QINGDAO JOYGREAT TRADING CO,.LTD越南$5.4K

相关企业 · 同类产品

Kenle Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →