Kenle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KENLE
95
进口笔数
9
出口笔数
$890.5K
进口金额
$457.0K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2023-12-13
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313999365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18S4CQW |
| 成立日期 | 2016-09-07 |
| 联系地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENLE |
| 企业英文名称 | KENLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84888117777 |
| 邮箱 | info@kenle.vn |
| 官网 | www.kenle.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 77.77亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 460194 | 非竹编结品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $769.3K |
| 津巴布韦 | 1 | $110.5K |
| 印度 | 4 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $423.0K |
| 越南 | 3 | $23.6K |
| 中国 | 2 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $208.8K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $205.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Laiwu Manhing Vegetables & Fruits Corporation | 中国 | 8 | $117.3K | 整姜、鲜大蒜 |
| Hongkong Asia African Resources Ltd. | 中国 | 1 | $110.5K | 高碳铬铁、含铪锆 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $70.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $69.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foshan Newpearl Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Guangzhou Youxiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 聚酯混纺布、单相交流电机 |
| Granite Centre | 印度 | 2 | $5.4K | 切割大理石、简单切割花岗岩 |
| Chandak Granite | 印度 | 2 | $5.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sin Hopeway Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $423.0K | 热带木薄板、小麦粗粒 |
| Qingdao Joygreat Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 非竹编结品、编结用植物材料 |
| There Are Manni Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
| Qingdao Smoothly International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN NEWPEARL TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-10-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN NEWPEARL TRADE CO LTD | 中国 | $86 |
| 2025-10-06 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN NEWPEARL TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-08-08 | 不锈钢丝 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-08 | 不锈钢丝 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-08 | 不锈钢丝 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-08-08 | 不锈钢丝 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-07 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN PICASSO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $152 |
| 2025-08-07 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN PICASSO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $61 |
| 2025-08-07 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN PICASSO BUILDING MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $32 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $178.4K |
| 2023-12-13 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $19.3K |
| 2023-12-13 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $70.8K |
| 2023-12-04 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $136.7K |
| 2023-12-04 | 热带木薄板 | SIN HOPEWAY PTE LTD | 柬埔寨 | $17.9K |
| 2023-07-14 | 编结用植物材料 | QINGDAO SMOOTHLY INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-03-31 | 编结用植物材料 | QINGDAO JOYGREAT TRADING CO,.LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-03-24 | 非竹编结品 | QINGDAO JOYGREAT TRADING CO,.LTD | 越南 | $4.6K |
| 2023-03-24 | 编结用植物材料 | QINGDAO JOYGREAT TRADING CO,.LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-03-24 | 编结用植物材料 | QINGDAO JOYGREAT TRADING CO,.LTD | 越南 | $5.4K |