KUKING MAI HANG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử CôNG NGHệ KUKING MAI HằNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$165.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108213187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2GAARQ |
| 成立日期 | 2018-04-03 |
| 联系地址 | Phòng 101, số 615, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ CÔNG NGHỆ KUKING MAI HẰNG |
| 企业英文名称 | KUKING MAI HANG ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968406981 |
| 邮箱 | nguyenthibichhang001@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $165.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOYANG XIANGJIA PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $90.2K | 自粘塑料卷、聚合物胶粘剂 |
| SHAOYANG HONGTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $75.1K | 非CRT显示器、贱金属帽架 |
| LIU SHUANGHONG | 中国 | 1 | $420 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 非CRT显示器 | SHAOYANG HONGTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-08-30 | 非CRT显示器 | SHAOYANG HONGTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-08-09 | 非CRT显示器 | SHAOYANG HONGTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-08-09 | 非CRT显示器 | SHAOYANG HONGTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-07-23 | 聚合物胶粘剂 | SHAOYANG XIANGJIA PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-23 | 聚合物胶粘剂 | SHAOYANG XIANGJIA PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-07-23 | 聚合物胶粘剂 | SHAOYANG XIANGJIA PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $353 |
| 2025-07-23 | 聚合物胶粘剂 | SHAOYANG XIANGJIA PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-23 | 聚合物胶粘剂 | SHAOYANG XIANGJIA PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-07-23 | 聚合物胶粘剂 | SHAOYANG XIANGJIA PLASTICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |