An Dai Hung Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ An Đại Hưng
196
进口笔数
0
出口笔数
$11.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302320133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0AU2NHJ |
| 成立日期 | 2001-06-07 |
| 联系地址 | 336 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN ĐẠI HƯNG |
| 企业英文名称 | AN DAI HUNG PRODUCTION TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 336 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84903911659 |
| 邮箱 | andaihungcn2@gmail.com |
| 传真 | +84283377576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700319 | 无丝玻璃片 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 700600 | 加工玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 101 | $7.48M |
| 印度尼西亚 | 43 | $2.61M |
| 泰国 | 15 | $869.9K |
| 中国 | 37 | $728.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinyi Energy Smart (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 50 | $4.10M | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Kovann Mirror Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 35 | $1.76M | 无框玻璃镜 |
| fdc1fc95d0e6e672fea7087b9453f74e | 20 | $1.25M | ||
| Xinyi Glass Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $949.0K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| PT MuliaGlass | 印度尼西亚 | 16 | $769.3K | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| SBH Kibing Solar New Materials (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $744.5K | 钢化安全玻璃、无丝玻璃片 |
| KING TAI INDUSTRY Co., Ltd. | 马来西亚 | 5 | $478.2K | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Thai Patterned Glass Co., Ltd. | 越南 | 6 | $234.9K | 无丝玻璃片、着色铸制玻璃 |
| PUM Trading Ltd. | 中国 | 8 | $197.3K | 镀膜玻璃片、无丝玻璃片 |
| Xinyi Group (Glass) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $122.1K | 夹层安全玻璃、车辆车窗 |
近期贸易明细
进口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 加工玻璃 | JH GLASS CORP LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 加工玻璃 | JH GLASS CORP LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 加工玻璃 | JH GLASS CORP LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-22 | 加工玻璃 | JH GLASS CORP LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-14 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $41.3K |
| 2026-04-14 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $22.7K |
| 2026-04-14 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $25.9K |
| 2026-04-14 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $22.7K |
| 2026-04-14 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $25.9K |
| 2026-04-14 | 无丝玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $41.3K |