Kim Son International Investment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 437 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế KIM SơN
437
进口笔数
198
出口笔数
$2.82M
进口金额
$3.74M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
51
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310741914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHHT2CJ |
| 成立日期 | 2011-03-31 |
| 联系地址 | 572/4 Nguyễn Trãi, Phường 08, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIM SƠN |
| 企业英文名称 | KIM SON INTERNATIONAL INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 572/4 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84838590189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600490 | 弹性针织布 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 600535 | 其他合成经编织物 |
| 621210 | 胸罩 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 611239 | 男式纺织泳衣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 621112 | 女式泳装 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 196 | $1.43M |
| 中国香港 | 66 | $716.3K |
| 美国 | 113 | $365.3K |
| 韩国 | 33 | $228.0K |
| 中国台湾 | 28 | $75.4K |
| 朝鲜 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 197 | $3.74M |
| 中国 | 1 | $195 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Derun Industrial (HK) Co., Ltd. | 中国 | 64 | $710.3K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| Rex Fabrics | 中国 | 43 | $522.4K | 弹性针织布、棉机织布 |
| DTE Trading Inc. | 美国 | 110 | $360.2K | 纱线及绳制品、弹性针织布 |
| Dongguan Lvsheng Environmental Products Co., Ltd. | 中国 | 44 | $265.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Hunan Huihong Economic Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $241.2K | 其他玻璃制品、真空瓶及零件 |
| Shaoxing Sunfun Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $140.3K | 其他印刷机零件、印花人造纤维布 |
| Rex Fabrics | 韩国 | 14 | $127.7K | 染色合成经编织物 |
| Dongguan Grand Fine Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $39.8K | 弹性针织布、弹性针织布 |
| Italian Fabrics Inc. | 韩国 | 11 | $39.1K | 染色合成经编织物、印花人造纤维布 |
| KAOYA METAL CORP | 中国台湾 | 23 | $20.8K | 贱金属扣件、金属钩环 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DTE Trading Inc. | 美国 | 196 | $3.74M | 女式合成泳装、女式棉套装 |
| Vina Food Supplies Inc | 美国 | 1 | $800 | 食品加工机械 |
| Zhejiang Seniorwear Co., Ltd. | 中国 | 1 | $195 | 聚乙烯袋、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 437)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | DERUN INDUSTRIAL (HK) CO LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | DONGGUAN LVSHENG ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | DONGGUAN LVSHENG ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-27 | 弹性针织布 | DERUN INDUSTRIAL (HK) CO LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 染色合成经编织物 | DONGGUAN LVSHENG ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | DONGGUAN LVSHENG ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | DONGGUAN GRAND FINE TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | DONGGUAN GRAND FINE TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 染色合成经编织物 | DONGGUAN LVSHENG ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | DONGGUAN LVSHENG ENVIRONMENTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式合成泳装 | DTE TRADING INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 女式合成泳装 | DTE TRADING INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 女式合成泳装 | DTE TRADING INC | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 女式合成泳装 | DTE TRADING INC | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 女式合成泳装 | DTE TRADING INC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 女式合成泳装 | DTE TRADING INC | 美国 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 女式合成泳装 | DTE TRADING INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 女式合成泳装 | DTE TRADING INC | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-27 | 女式合成泳装 | DTE TRADING INC | 美国 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 女式合成泳装 | DTE TRADING INC | 美国 | $13.3K |