Kim Son International Investment Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 467 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế KIM SơN

467
进口笔数
220
出口笔数
$3.00M
进口金额
$3.98M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
50
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.2K · 4 笔出口 $98.3K · 4 笔2023-11进口 $37.6K · 5 笔出口 $33.0K · 3 笔2023-12进口 $58.0K · 9 笔出口 $177.8K · 7 笔2024-01进口 $104.2K · 11 笔出口 $75.8K · 6 笔2024-02进口 $38.9K · 4 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-03进口 $35.5K · 8 笔出口 $85.1K · 6 笔2024-04进口 $55.0K · 10 笔出口 $112.3K · 10 笔2024-05进口 $101.8K · 16 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-06进口 $27.0K · 10 笔出口 $90.3K · 6 笔2024-07进口 $140.0K · 17 笔出口 $45.1K · 5 笔2024-08进口 $116.4K · 13 笔出口 $82.5K · 5 笔2024-09进口 $28.6K · 10 笔出口 $55.9K · 3 笔2024-10进口 $97.3K · 11 笔出口 $63.2K · 4 笔2024-11进口 $115.8K · 16 笔出口 $120.7K · 3 笔2024-12进口 $83.8K · 17 笔出口 $110.0K · 4 笔2025-01进口 $27.3K · 8 笔出口 $103.6K · 5 笔2025-02进口 $28.2K · 11 笔出口 $59.0K · 5 笔2025-03进口 $86.6K · 18 笔出口 $211.0K · 8 笔2025-04进口 $40.4K · 15 笔出口 $131.8K · 10 笔2025-05进口 $18.7K · 9 笔出口 $93.1K · 7 笔2025-06进口 $109.3K · 17 笔出口 $97.9K · 8 笔2025-07进口 $52.6K · 14 笔出口 $33.6K · 3 笔2025-08进口 $60.1K · 7 笔出口 $71.6K · 2 笔2025-09进口 $163.0K · 15 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $64.2K · 12 笔出口 $116.3K · 2 笔2025-11进口 $72.8K · 11 笔出口 $83.2K · 3 笔2025-12进口 $77.1K · 15 笔出口 $204.7K · 6 笔2026-01进口 $213.8K · 19 笔出口 $168.9K · 7 笔2026-02进口 $66.7K · 14 笔出口 $105.2K · 7 笔2026-03进口 $38.1K · 15 笔出口 $263.3K · 8 笔2026-04进口 $93.0K · 12 笔出口 $182.1K · 12 笔2026-05进口 $67.9K · 16 笔出口 $63.0K · 10 笔2026-06进口 $114.6K · 14 笔出口 $171.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.2K · 4 笔出口 $98.3K · 4 笔2023-11进口 $37.6K · 5 笔出口 $33.0K · 3 笔2023-12进口 $58.0K · 9 笔出口 $177.8K · 7 笔2024-01进口 $104.2K · 11 笔出口 $75.8K · 6 笔2024-02进口 $38.9K · 4 笔出口 $71.8K · 3 笔2024-03进口 $35.5K · 8 笔出口 $85.1K · 6 笔2024-04进口 $55.0K · 10 笔出口 $112.3K · 10 笔2024-05进口 $101.8K · 16 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-06进口 $27.0K · 10 笔出口 $90.3K · 6 笔2024-07进口 $140.0K · 17 笔出口 $45.1K · 5 笔2024-08进口 $116.4K · 13 笔出口 $82.5K · 5 笔2024-09进口 $28.6K · 10 笔出口 $55.9K · 3 笔2024-10进口 $97.3K · 11 笔出口 $63.2K · 4 笔2024-11进口 $115.8K · 16 笔出口 $120.7K · 3 笔2024-12进口 $83.8K · 17 笔出口 $110.0K · 4 笔2025-01进口 $27.3K · 8 笔出口 $103.6K · 5 笔2025-02进口 $28.2K · 11 笔出口 $59.0K · 5 笔2025-03进口 $86.6K · 18 笔出口 $211.0K · 8 笔2025-04进口 $40.4K · 15 笔出口 $131.8K · 10 笔2025-05进口 $18.7K · 9 笔出口 $93.1K · 7 笔2025-06进口 $109.3K · 17 笔出口 $97.9K · 8 笔2025-07进口 $52.6K · 14 笔出口 $33.6K · 3 笔2025-08进口 $60.1K · 7 笔出口 $71.6K · 2 笔2025-09进口 $163.0K · 15 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-10进口 $64.2K · 12 笔出口 $116.3K · 2 笔2025-11进口 $72.8K · 11 笔出口 $83.2K · 3 笔2025-12进口 $77.1K · 15 笔出口 $204.7K · 6 笔2026-01进口 $213.8K · 19 笔出口 $168.9K · 7 笔2026-02进口 $66.7K · 14 笔出口 $105.2K · 7 笔2026-03进口 $38.1K · 15 笔出口 $263.3K · 8 笔2026-04进口 $93.0K · 12 笔出口 $182.1K · 12 笔2026-05进口 $67.9K · 16 笔出口 $63.0K · 10 笔2026-06进口 $114.6K · 14 笔出口 $171.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0310741914
企查查编码QVNYHHT2CJ
成立日期2011-03-31
联系地址572/4 Nguyễn Trãi, Phường 08, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIM SƠN
企业英文名称KIM SON INTERNATIONAL INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址572/4 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84838590189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600490弹性针织布
560900纱线及绳制品
600537染色合成经编织物
830810金属钩环
600535其他合成经编织物
621210胸罩
392690其他塑料制品
401590硫化橡胶服装
551614印花人造纤维布
520839棉机织布

出口

HS 编码产品
611241女式合成泳装
620422女式棉套装
611239男式纺织泳衣
482110印刷标签
600690其他针织布
621112女式泳装
391990自粘塑料片
580639其他窄幅织物
580790非织造标签
580810编带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国209$1.50M
中国香港77$810.4K
美国114$365.4K
韩国36$236.3K
中国台湾30$83.3K
朝鲜1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国219$3.98M
中国1$195

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Derun Industrial (HK) Co., Ltd.中国76$811.6K弹性针织布、弹性针织布
Rex Fabrics中国43$522.4K弹性针织布、棉机织布
DTE Trading Inc.美国111$360.3K纱线及绳制品、弹性针织布
Dongguan Lvsheng Environmental Products Co., Ltd.中国49$290.4K弹性针织布、染色合成针织布
Hunan Huihong Economic Trading Co., Ltd.中国15$241.2K其他玻璃制品、真空瓶及零件
Shaoxing Sunfun Trading Co., Ltd.中国22$170.2K其他印刷机零件、印花人造纤维布
Rex Fabrics韩国14$127.7K染色合成经编织物
Dongguan Grand Fine Textile Co., Ltd.中国13$45.2K弹性针织布、弹性针织布
Italian Fabrics Inc.韩国11$39.1K染色合成经编织物、印花人造纤维布
KAOYA METAL CORP中国台湾25$28.6K贱金属扣件、金属钩环

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DTE Trading Inc.美国218$3.98M女式合成泳装、女式棉套装
Vina Food Supplies Inc美国1$800食品加工机械
Zhejiang Seniorwear Co., Ltd.中国1$195聚乙烯袋、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 467)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29弹性针织布Derun Industrial (HK) Co., Ltd.中国香港$7.6K
2026-06-29胸罩DTE Trading Inc.美国$100
2026-06-29弹性针织布Derun Industrial (HK) Co., Ltd.中国香港$44.0K
2026-06-26聚乙烯袋HARBIN LIXINPAN TRADING CO.,LTD中国$2.8K
2026-06-26聚乙烯袋HARBIN LIXINPAN TRADING CO.,LTD中国$1.8K
2026-06-26非织造标签HARBIN LIXINPAN TRADING CO.,LTD中国$2.0K
2026-06-26金属钩环KAOYA METAL CORP中国台湾$2.1K
2026-06-26金属钩环KAOYA METAL CORP中国台湾$3.4K
2026-06-22弹性针织布Dongguan Lvsheng Environmental Products Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-19印花人造纤维布Shaoxing Sunfun Trading Co., Ltd.中国$7.0K

出口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30女式合成泳装DTE Trading Inc.美国$2.4K
2026-06-30女式合成泳装DTE Trading Inc.美国$3.8K
2026-06-30女式合成泳装DTE Trading Inc.美国$2.6K
2026-06-24女式合成泳装DTE Trading Inc.美国$2.3K
2026-06-24女式合成泳装DTE Trading Inc.美国$7.1K
2026-06-24女式合成泳装DTE Trading Inc.美国$775
2026-06-23女式合成泳装DTE Trading Inc.美国$32
2026-06-23女式合成泳装DTE Trading Inc.美国$94
2026-06-23女式合成泳装DTE Trading Inc.美国$80
2026-06-22女式合成泳装DTE Trading Inc.美国$231

相关企业 · 同类产品

Kim Son International Investment Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →