Toan Tinh Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT TOàN TìNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$61.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901088994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAWB3MT |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Thôn Đào Viên, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TOÀN TÌNH |
| 企业英文名称 | TOAN TINH TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đào Viên, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84868432432 |
| 邮箱 | buidinhtoan29101992@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $61.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sanco Pump Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $61.6K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG SANCO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG SANCO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG SANCO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG SANCO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG SANCO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG SANCO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG SANCO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $547 |
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG SANCO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $892 |
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG SANCO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG SANCO PUMP INDUSTRY CO LTD | 中国 | $801 |