Bac Phuong Phu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH BắC PHươNG PHú

5
进口笔数
0
出口笔数
$145.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-01
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0109689211
企查查编码QVNC2H7JEN
成立日期2021-07-01
联系地址Tầng 3, số 44 Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BẮC PHƯƠNG PHÚ
企业英文名称BAC PHUONG PHU COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, số 44 Tràng Tiền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84966298670
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本310亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙2$84.8K
美国3$60.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Canadian (Asia) Ltd.西班牙2$84.8K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Venturace Ltd.美国3$60.6K冷冻鸡肉块、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-01冷冻猪杂SIAM CANADIAN (ASIA) LTD西班牙$41.8K
2023-03-03冷冻鸡肉块VENTURACE LTD美国$20.2K
2023-03-03冷冻鸡肉块VENTURACE LTD美国$20.1K
2023-03-03冷冻鸡肉块VENTURACE LTD美国$20.2K
2023-02-15冷冻猪杂SIAM CANADIAN (ASIA) LTD西班牙$43.0K

相关企业 · 同类产品

Bac Phuong Phu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →