Vision Eng Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VISION ENG VIệT NAM
30
进口笔数
11
出口笔数
$919.8K
进口金额
$91.4K
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-03-25
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202098968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21BMQD0 |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Số 20/37/254 Văn Cao, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VISION ENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VISION ENG VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20/37/254 Văn Cao, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84971961402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $668.3K |
| 中国 | 7 | $98.3K |
| 法国 | 3 | $80.1K |
| 瑞士 | 6 | $30.1K |
| 美国 | 4 | $25.3K |
| 德国 | 4 | $11.2K |
| 日本 | 3 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $91.4K |
| 韩国 | 1 | $36 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myung Sung Tech Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $566.4K | 电力控制板、液体流量计 |
| Rongzhen (Guangzhou) M&E Installation Co., Ltd. | 中国 | 9 | $230.8K | 组合测量仪器、液体流量计 |
| SFEXTECH Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $38.0K | 灭火产品、其他矿物绝缘材料 |
| P & K Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.8K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Wonkwang Engineering & Construction Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.3K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Tokyo Keiso Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.7K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Sun Rising Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $9.9K | 其他气泵、气体过滤机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $91.4K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 液体气体测量仪 | TOKYO KEISO KOREA CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-02-04 | 液体气体测量仪 | TOKYO KEISO KOREA CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2026-02-04 | 液体气体测量仪 | TOKYO KEISO KOREA CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-01-20 | 其他矿物绝缘材料 | SFEXTECH CO LTD | 韩国 | $845 |
| 2026-01-20 | 其他矿物绝缘材料 | SFEXTECH CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-01-20 | 其他矿物绝缘材料 | SFEXTECH CO LTD | 韩国 | $267 |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | MYUNG SUNG TECH CO LTD | 韩国 | $32.5K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | MYUNG SUNG TECH CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | MYUNG SUNG TECH CO LTD | 韩国 | $36.2K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | MYUNG SUNG TECH CO LTD | 韩国 | $12.4K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他木制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $667 |
| 2026-03-25 | 组合测量仪器 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-03-23 | 绝缘电线 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-03-23 | 其他木制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $667 |
| 2026-03-23 | 组合测量仪器 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-10-17 | 绝缘电线 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $330 |
| 2025-10-17 | 绝缘电线 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $437 |
| 2025-10-17 | 非CRT显示器 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-17 | 其他钢铁制品 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $26 |