Ashita Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ASHITA
1
进口笔数
90
出口笔数
$754
进口金额
$283.8K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317990412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3C4YXEW |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | 255 đường TL 19, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ASHITA |
| 企业英文名称 | ASHITA INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 255 đường TL 19, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0901369743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 291429 | 其他环烷酮 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $754 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $283.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $754 | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $116.8K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $110.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 39 | $46.3K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Konlon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.4K | 其他油类添加剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他离心泵 | KYOWA CO LTD | 日本 | $754 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他实验室玻璃器皿 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-20 | 其他油类添加剂 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-19 | 其他风扇 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-19 | 其他针织布 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $385 |
| 2026-04-19 | 其他座椅 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-05 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $939 |
| 2026-03-03 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $939 |