Ashita Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ASHITA

1
进口笔数
90
出口笔数
$754
进口金额
$283.8K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-01进口 $754 · 1 笔出口 $17.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2026-01进口 $754 · 1 笔出口 $17.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317990412
企查查编码QVN3C4YXEW
成立日期2023-08-14
联系地址255 đường TL 19, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ASHITA
企业英文名称ASHITA INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址255 đường TL 19, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0901369743
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
441520木托盘
392690其他塑料制品
600690其他针织布
381190其他油类添加剂
821300剪刀及刀片
291429其他环烷酮
960390扫帚刷子
320890聚合物基油漆
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
320820丙烯酸乙烯漆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$754

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$283.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyowa Co., Ltd.日本1$754其他电气开关、其他电路开关装置

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南22$116.8K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南21$110.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南39$46.3K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Konlon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南8$10.4K其他油类添加剂、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26其他离心泵KYOWA CO LTD日本$754

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$1.3K
2026-04-20其他实验室玻璃器皿KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$145
2026-04-20其他油类添加剂KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$220
2026-04-20其他粘合剂≤1kgKOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$121
2026-04-19其他风扇KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$15
2026-04-19聚乙烯袋KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$6
2026-04-19其他针织布KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$385
2026-04-19其他座椅KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$96
2026-03-05氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$939
2026-03-03氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$939

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ashita Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →