Coco Vietnam Food & Beverages Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Và Đồ UốNG COCO VIETNAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$121.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317521393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KNVM0M |
| 成立日期 | 2022-10-14 |
| 联系地址 | Số 122 - 124 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG COCO VIETNAM |
| 企业英文名称 | COCO VIETNAM FOOD AND BEVERAGES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122 - 124 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84983315141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $120.4K |
| 中国 | 1 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCOCO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 7 | $120.4K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 果糖糖浆 | OCOCO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2025-05-21 | 其他食品制剂 | OCOCO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-05-21 | 其他食品制剂 | OCOCO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $524 |
| 2025-05-21 | 塑料容器 | OCOCO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-05-21 | 木薯食品制剂 | OCOCO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2025-05-21 | 非乙烯塑料袋 | OCOCO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $245 |
| 2025-05-21 | 其他食品制剂 | OCOCO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2025-05-21 | 3公斤内绿茶 | OCOCO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2025-05-21 | 其他食品制剂 | OCOCO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-05-21 | 塑料容器 | OCOCO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |