Vung Toc Trading Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VữNG TốC
6
进口笔数
214
出口笔数
$194.5K
进口金额
$4.61M
出口金额
2023-06-12
最近进口
2023-05-15
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316163709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FYK67P |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | 763 Lê Hồng Phong (nối dài), Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VỮNG TỐC |
| 企业英文名称 | VUNG TOC TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 763 Lê Hồng Phong (nối dài), Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 02835357699 |
| 邮箱 | ctyvungtoc@Gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $194.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 208 | $4.48M |
| 越南 | 6 | $130.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $194.5K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 86 | $1.81M | 其他香蕉、菠萝 |
| GRLINK International Trading (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $951.5K | 其他香蕉 |
| Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $578.8K | 其他香蕉、803902 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $395.0K | 其他香蕉 |
| Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $335.0K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Xiamen Sealocean Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.7K | 其他香蕉 |
| Fuyuan Jixing Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.1K | 其他香蕉、塑料/纺织手提包 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $61.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Wuyi Haohui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.1K | 其他香蕉、药用植物 |
| Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.5K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $660 |
| 2023-06-12 | LED光伏照明装置 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-12 | 非电照明器具 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-06-12 | 非电照明器具 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-12 | 非电照明器具 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-12 | 非电照明器具 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-06-12 | 非电照明器具 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-06-03 | 等离子弧机床 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $14.4K |
| 2023-06-03 | 焊接机零件 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-06-03 | 等离子弧机床 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-15 | 塑料装饰品 | SHENZHEN YUANXINLIANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-05-15 | 塑料装饰品 | SHENZHEN YUANXINLIANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-05-15 | 塑料装饰品 | SHENZHEN YUANXINLIANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-15 | 塑料装饰品 | SHENZHEN YUANXINLIANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $108 |
| 2023-05-15 | 塑料装饰品 | SHENZHEN YUANXINLIANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $465 |
| 2023-05-15 | 塑料装饰品 | SHENZHEN YUANXINLIANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $739 |
| 2023-05-15 | 塑料装饰品 | SHENZHEN YUANXINLIANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-15 | 塑料装饰品 | SHENZHEN YUANXINLIANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-15 | 塑料装饰品 | SHENZHEN YUANXINLIANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-05-15 | 塑料装饰品 | SHENZHEN YUANXINLIANG TRADE CO.,LTD | 中国 | $832 |