Trung Viet Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
9
进口笔数
2
出口笔数
$886.6K
进口金额
$38.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-01-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700877491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCBV6PG |
| 成立日期 | 2023-12-05 |
| 联系地址 | KCN Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0981589658 |
| 邮箱 | phamthaovy0711hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $886.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $38.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $866.6K | 非农用喷雾器具、其他钢铁结构体 |
| Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.0K | 工业干燥机、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.4K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 机床零件 | Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-24 | 机床零件 | Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-22 | 750W以下交流电机 | Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-22 | 气体过滤机械 | Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-22 | 气体过滤机械 | Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $864 |
| 2025-12-22 | 泵零件 | Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $552 |
| 2025-08-06 | 非农用喷雾器具 | Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $160.0K |
| 2024-12-23 | 非农用喷雾器具 | Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $25.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 非农用喷雾器具 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2024-01-30 | 贱金属配件 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2024-01-25 | 非农用喷雾器具 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2024-01-25 | 贱金属配件 | Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |