Trung Viet Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非农用喷雾器具

越南 · 在业

9
进口笔数
2
出口笔数
$886.6K
进口金额
$38.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-01-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $310.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $38.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $310.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $275.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $38.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $310.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $275.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700877491
企查查编码QVNPCBV6PG
成立日期2023-12-05
联系地址KCN Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRUNG VIỆT
企业英文名称TRUNG VIET EQUIPMENT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话0981589658
邮箱phamthaovy0711hn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842489非农用喷雾器具
730890其他钢铁结构体
841939工业干燥机
842139气体过滤机械
842833皮带输送机
830249贱金属配件
841391泵零件
841459其他风扇
841989温控处理设备
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
830249贱金属配件
842489非农用喷雾器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$886.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$38.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd.中国8$866.6K非农用喷雾器具、其他钢铁结构体
Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd.越南1$20.0K工业干燥机、非农用喷雾器具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南2$38.4K通信设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24机床零件Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd.中国$18.0K
2026-04-24机床零件Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd.中国$18.0K
2026-04-24其他钢铁结构体Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd.中国$13.0K
2026-04-24其他钢铁结构体Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd.中国$13.0K
2025-12-22750W以下交流电机Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd.中国$1.2K
2025-12-22气体过滤机械Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd.中国$3.1K
2025-12-22气体过滤机械Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd.中国$864
2025-12-22泵零件Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd.中国$552
2025-08-06非农用喷雾器具Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd.中国$160.0K
2024-12-23非农用喷雾器具Dongguan Fengfa Machinery Equipment Co., Ltd.中国$25.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-30非农用喷雾器具Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$5.4K
2024-01-30贱金属配件Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$13.8K
2024-01-25非农用喷雾器具Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$5.4K
2024-01-25贱金属配件Qisda Vietnam Co., Ltd.越南$13.8K

相关企业 · 同类产品

Trung Viet Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →