TAZ Engineering & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI TAZ
153
进口笔数
1
出口笔数
$4.29M
进口金额
$354
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-12-23
最近出口
31
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103948533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBQVW7J |
| 成立日期 | 2009-06-10 |
| 联系地址 | Số 2 Đường 2, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TAZ |
| 企业英文名称 | TAZ ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02836361901 |
| 邮箱 | giangptn@tazetco.com |
| 传真 | 0862810749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 59 | $1.72M |
| 美国 | 98 | $1.71M |
| 中国 | 67 | $595.7K |
| 印度 | 10 | $128.9K |
| 墨西哥 | 9 | $48.0K |
| 中国台湾 | 5 | $35.6K |
| 奥地利 | 1 | $26.6K |
| 意大利 | 7 | $15.5K |
| 韩国 | 10 | $7.7K |
| 西班牙 | 2 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $354 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tyco Fire & Building Products Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $3.44M | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Amerex Corporation | 美国 | 8 | $146.8K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Potter Hong Kong Holdings Ltd. | 中国 | 19 | $133.6K | 其他电气开关、液体流量计 |
| Macron Safety Systems (UK) Ltd. | 英国 | 7 | $122.4K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| Tyco Fire Protection Products | 美国 | 6 | $84.0K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Firetech Equipment & Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $69.4K | 灭火器、灭火产品 |
| Firetech Equipment & Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $53.4K | 灭火器、阀门龙头 |
| Honeywell International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $12.9K | 电力控制板、电气信号装置 |
| TFBP | 新加坡 | 3 | $5.3K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Tyco Fire & Building Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $2.3K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tyco Fire & Building Products Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $354 | 钢铁软管、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 不可调扳手 | TFBP | 中国 | $62 |
| 2026-04-13 | 非农用喷雾器具 | TFBP | 美国 | $51 |
| 2026-04-13 | 不可调扳手 | TFBP | 中国 | $228 |
| 2026-04-13 | 喷雾机零件 | TFBP | 中国 | $9 |
| 2026-04-13 | 非农用喷雾器具 | TFBP | 美国 | $63 |
| 2026-04-13 | 喷雾机零件 | TFBP | 中国 | $9 |
| 2026-04-13 | 不可调扳手 | TFBP | 中国 | $208 |
| 2026-04-13 | 不可调扳手 | TFBP | 中国 | $228 |
| 2026-04-13 | 不可调扳手 | TFBP | 中国 | $125 |
| 2026-04-13 | 不可调扳手 | TFBP | 中国 | $62 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 非农用喷雾器具 | TYCO FIRE & BUILDING PRODUCTS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $354 |