TAZ Engineering & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 非农用喷雾器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI TAZ

153
进口笔数
1
出口笔数
$4.29M
进口金额
$354
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-12-23
最近出口
31
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $588.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $172.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $588.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $250.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.6K · 3 笔出口 $354 · 1 笔2025-01进口 $89.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $274.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $372.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $271.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $172.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $120.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $588.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $113.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $173.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $250.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.6K · 3 笔出口 $354 · 1 笔2025-01进口 $89.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $274.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $372.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $271.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103948533
企查查编码QVNKBQVW7J
成立日期2009-06-10
联系地址Số 2 Đường 2, Khu Nhà Ở Vạn Phúc 1, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TAZ
企业英文名称TAZ ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话02836361901
邮箱giangptn@tazetco.com
传真0862810749
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842489非农用喷雾器具
842490喷雾机零件
853650其他电气开关
848180阀门龙头
842410灭火器
848190阀门零件
853710电力控制板
853110电气信号装置
853190信号装置零件
848130止回阀

出口

HS 编码产品
842489非农用喷雾器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国59$1.72M
美国98$1.71M
中国67$595.7K
印度10$128.9K
墨西哥9$48.0K
中国台湾5$35.6K
奥地利1$26.6K
意大利7$15.5K
韩国10$7.7K
西班牙2$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$354

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tyco Fire & Building Products Asia Pte. Ltd.新加坡62$3.44M喷雾机零件、非农用喷雾器具
Amerex Corporation美国8$146.8K灭火器、喷雾机零件
Potter Hong Kong Holdings Ltd.中国19$133.6K其他电气开关、液体流量计
Macron Safety Systems (UK) Ltd.英国7$122.4K阀门龙头、喷雾机零件
Tyco Fire Protection Products美国6$84.0K非农用喷雾器具、喷雾机零件
Firetech Equipment & Systems Pvt. Ltd.印度5$69.4K灭火器、灭火产品
Firetech Equipment & Systems Pvt. Ltd.印度5$53.4K灭火器、阀门龙头
Honeywell International Sdn. Bhd.马来西亚6$12.9K电力控制板、电气信号装置
TFBP新加坡3$5.3K非农用喷雾器具、喷雾机零件
Tyco Fire & Building Products Pte. Ltd.新加坡12$2.3K非农用喷雾器具、喷雾机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tyco Fire & Building Products Asia Pte. Ltd.新加坡1$354钢铁软管、非农用喷雾器具

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13不可调扳手TFBP中国$62
2026-04-13非农用喷雾器具TFBP美国$51
2026-04-13不可调扳手TFBP中国$228
2026-04-13喷雾机零件TFBP中国$9
2026-04-13非农用喷雾器具TFBP美国$63
2026-04-13喷雾机零件TFBP中国$9
2026-04-13不可调扳手TFBP中国$208
2026-04-13不可调扳手TFBP中国$228
2026-04-13不可调扳手TFBP中国$125
2026-04-13不可调扳手TFBP中国$62

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-23非农用喷雾器具TYCO FIRE & BUILDING PRODUCTS ASIA PTE LTD新加坡$354

相关企业 · 同类产品

TAZ Engineering & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →