Dai Phong Construction Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 升降机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XâY DựNG ĐạI PHONG

281
进口笔数
0
出口笔数
$22.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $312.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $377.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $885.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $592.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $514.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $249.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $857.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $870.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $537.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $317.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $513.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $973.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $483.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $359.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $857.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $479.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $588.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.17M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $561.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $450.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $567.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $845.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $710.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.94M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $992.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $230.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $178.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $312.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $377.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $885.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $592.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $514.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $249.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $857.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $870.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $537.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $317.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $513.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $973.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $483.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $359.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $857.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $479.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $588.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.17M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $561.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $450.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $567.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $845.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $710.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.94M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $992.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $230.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $178.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.33M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310793415
企查查编码QVN3M7QW6J
成立日期2011-04-20
联系地址Số 1 đường 16, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG ĐẠI PHONG
企业英文名称DAI PHONG CONSTRUCTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 đường 16, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84942334334
邮箱truongphong2000@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本950亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843131升降机零件
853710电力控制板
731210钢绞线缆
848350滑轮飞轮
841459其他风扇
850440静止变流器
846223数控金属折弯机
846242数控金属冲孔机
848210滚珠轴承
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国264$19.76M
意大利10$1.79M
德国3$703.0K
中国台湾4$201.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国145$11.61M升降机零件、电力控制板
POSCO INOX (Ningbo) Holding Corp.中国38$2.50M升降机零件、电力控制板
POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国12$1.84M升降机零件、电力控制板
Montanari Giulio & C. S.r.l.保加利亚9$1.48M升降机零件、滑轮飞轮
Ecofuji Elevator Co., Ltd.中国18$1.16M升降机零件、升降机
Accurpress (Suzhou) Machinery Co., Ltd.中国6$430.8K数控金属成形机、数控金属折弯机
Changjiang Runfa (Zhangjiagang) Machinery Co., Ltd.中国8$305.1K升降机零件、机械零件
Zhejiang Bonly Elevator Guide Rail Manufacture Co., Ltd.中国8$283.9K机械零件、升降机零件
Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd.中国6$243.2K升降机零件、升降机
Koenig Nantong Elevator Accessories Co., Ltd.中国5$164.5K升降机零件、机械零件

近期贸易明细

进口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$2.9K
2026-04-29升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$8.0K
2026-04-29升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$11.2K
2026-04-29升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$10.6K
2026-04-29钢绞线缆SUZHOU VITIN MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO. LTD中国$1.2K
2026-04-29升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$1.8K
2026-04-29升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$6.7K
2026-04-29升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$550
2026-04-29升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$8.0K
2026-04-29升降机零件POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP中国$6.7K

相关企业 · 同类产品

Dai Phong Construction Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →