Dai Phong Construction Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XâY DựNG ĐạI PHONG
281
进口笔数
0
出口笔数
$22.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310793415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M7QW6J |
| 成立日期 | 2011-04-20 |
| 联系地址 | Số 1 đường 16, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG ĐẠI PHONG |
| 企业英文名称 | DAI PHONG CONSTRUCTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường 16, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84942334334 |
| 邮箱 | truongphong2000@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 264 | $19.76M |
| 意大利 | 10 | $1.79M |
| 德国 | 3 | $703.0K |
| 中国台湾 | 4 | $201.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 145 | $11.61M | 升降机零件、电力控制板 |
| POSCO INOX (Ningbo) Holding Corp. | 中国 | 38 | $2.50M | 升降机零件、电力控制板 |
| POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | 12 | $1.84M | 升降机零件、电力控制板 |
| Montanari Giulio & C. S.r.l. | 保加利亚 | 9 | $1.48M | 升降机零件、滑轮飞轮 |
| Ecofuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.16M | 升降机零件、升降机 |
| Accurpress (Suzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $430.8K | 数控金属成形机、数控金属折弯机 |
| Changjiang Runfa (Zhangjiagang) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $305.1K | 升降机零件、机械零件 |
| Zhejiang Bonly Elevator Guide Rail Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $283.9K | 机械零件、升降机零件 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 6 | $243.2K | 升降机零件、升降机 |
| Koenig Nantong Elevator Accessories Co., Ltd. | 中国 | 5 | $164.5K | 升降机零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-29 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-29 | 钢绞线缆 | SUZHOU VITIN MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $550 |
| 2026-04-29 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 升降机零件 | POSCO INOX (NINGBO) HOLDING CORP | 中国 | $6.7K |